Bạn đã bao giờ gặp khó khăn khi phân tích các câu tiếng Anh bắt đầu bằng những liên từ chỉ thời gian như “when”, “while” và tự hỏi về cách sử dụng chính xác của cấu trúc ngữ pháp này chưa? Để giúp bạn giải đáp những thắc mắc này, bài viết này sẽ đi sâu vào tìm hiểu về Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverbial clause of time) trong tiếng Anh, bao gồm công thức, cách sử dụng chi tiết cho từng trường hợp và những lưu ý quan trọng.
TÓM TẮT
- 1 1. Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian Là Gì?
- 2 2. Vị Trí Của Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian Trong Câu
- 3 3. Sự Phối Hợp Thì Của Động Từ Giữa Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian Và Mệnh Đề Chính
- 4 4. Rút Gọn Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian
- 5 5. Bài Tập Thực Hành Về Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian
- 6 Kết Luận: Nắm Vững Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian Khi Ôn Tập Cùng IDP
1. Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian Là Gì?
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là một mệnh đề phụ, đóng vai trò bổ sung thông tin về thời điểm diễn ra một hành động hoặc sự kiện nào đó. Loại mệnh đề này thường bắt đầu bằng các liên từ chỉ thời gian phổ biến như: when, before, after, as, by the time, while, until, as soon as, till, since, no sooner than, as long as,…
Ví dụ minh họa:
- My brother was playing games while my sister was doing housework. (Anh trai tôi đang chơi game trong khi chị gái tôi đang làm việc nhà.)
- After the rain stopped, we went outside to enjoy the fresh air. (Sau khi mưa tạnh, chúng tôi ra ngoài tận hưởng không khí trong lành.)
- My mom was cooking while my dad was talking on the phone. (Mẹ tôi đang nấu ăn trong khi bố tôi đang nói chuyện điện thoại.)
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian trong tiếng Anh
2. Vị Trí Của Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian Trong Câu
Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian có thể đứng ở hai vị trí chính trong câu:
-
Đứng đầu câu (trước mệnh đề chính): Khi mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian đứng đầu câu, bạn cần sử dụng dấu phẩy (,) để ngăn cách nó với mệnh đề chính.
- Ví dụ: As soon as the concert started, the crowd erupted in excitement. (Ngay khi buổi hòa nhạc bắt đầu, đám đông đã vỡ òa trong phấn khích.)
- Ví dụ: They decided to go on a road trip after the school semester was over. (Họ quyết định đi du lịch bụi sau khi học kỳ kết thúc.)
-
Đứng cuối câu (sau mệnh đề chính): Khi mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian đứng ở cuối câu, không cần sử dụng dấu phẩy.
- Ví dụ: They decided to go on a road trip after the school semester was over. (Họ quyết định đi du lịch bụi sau khi học kỳ kết thúc.)
Trong một số trường hợp đặc biệt, mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian có thể được đặt ở giữa mệnh đề chính, đóng vai trò như một phần ngắt câu và cần được đặt giữa hai dấu phẩy.
- Ví dụ: Sarah, while she was cooking dinner, realized that she had forgotten to buy an important ingredient. (Sarah, trong khi đang nấu bữa tối, nhận ra rằng cô ấy đã quên mua một nguyên liệu quan trọng.)
3. Sự Phối Hợp Thì Của Động Từ Giữa Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian Và Mệnh Đề Chính
Việc chia thì của động từ trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian và mệnh đề chính cần tuân theo những quy tắc nhất định để đảm bảo tính logic và chính xác về mặt thời gian.
3.1. Khi Mệnh Đề Chỉ Thời Gian Ở Thì Hiện Tại Đơn
Khi mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian chia ở thì Hiện tại đơn, các liên từ thường dùng là: until, when, as soon as, by, by the time. Lúc này, mệnh đề chính có thể chia ở thì Tương lai đơn hoặc Tương lai hoàn thành.
| Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian | Liên từ sử dụng | Mệnh đề chính |
|---|---|---|
| S + V (hiện tại đơn) | after, before, until, as soon as, when | S + V (tương lai đơn) / be going to |
| S + V (hiện tại đơn) | by, by the time, before | S + V (tương lai hoàn thành) |
Ví dụ:
- When the concert ends, we will head to the after-party. (Khi buổi hòa nhạc kết thúc, chúng ta sẽ đến buổi tiệc sau đó.)
- By the time you arrive, I will have finished my work. (Vào lúc bạn đến, tôi sẽ hoàn thành xong công việc của mình.)
3.2. Khi Mệnh Đề Chỉ Thời Gian Ở Thì Hiện Tại Hoàn Thành
Nếu mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian chia ở thì Hiện tại hoàn thành, mệnh đề chính sẽ sử dụng thì Tương lai đơn.
| Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian | Liên từ sử dụng | Mệnh đề chính |
|---|---|---|
| S + V (hiện tại hoàn thành) | after | S + V (tương lai đơn) / be going to |
Ví dụ:
- After they have watched the movie, they will discuss their favorite scenes. (Sau khi họ xem phim xong, họ sẽ thảo luận về những cảnh phim yêu thích.)
- Linh will work for her father’s company after she has graduated from university. (Linh sẽ làm việc cho công ty của cha cô ấy sau khi cô ấy tốt nghiệp đại học.)
3.3. Khi Mệnh Đề Chỉ Thời Gian Ở Thì Quá Khứ Đơn
Bảng phối hợp thì khi mệnh đề chỉ thời gian ở thì Quá khứ đơn:
| Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian | Liên từ sử dụng | Mệnh đề chính |
|---|---|---|
| S + V (quá khứ đơn) | since | S + V (hiện tại hoàn thành) |
| S + V (quá khứ đơn) | after, before, until, as soon as, when | S + V (quá khứ đơn) |
| S + V (quá khứ đơn) | when, while, as | S + V (quá khứ tiếp diễn) |
| S + V (quá khứ đơn) | by the time, before | S + V (quá khứ hoàn thành) |
Ví dụ:
- By the time the meeting started, she had finished preparing her presentation. (Vào lúc cuộc họp bắt đầu, cô ấy đã chuẩn bị xong bài thuyết trình.)
- While her brother played video games, she was studying for her final exam. (Trong khi anh trai cô ấy chơi điện tử, cô ấy đang học cho kỳ thi cuối kỳ.)
3.4. Khi Mệnh Đề Chỉ Thời Gian Ở Thì Quá Khứ Tiếp Diễn
Với mệnh đề chỉ thời gian chia ở thì Quá khứ tiếp diễn, mệnh đề chính có thể chia ở thì Quá khứ đơn hoặc Quá khứ tiếp diễn.
| Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian | Liên từ sử dụng | Mệnh đề chính |
|---|---|---|
| S + V (quá khứ tiếp diễn) | while, when, as | S + V (quá khứ đơn) |
| S + V (quá khứ tiếp diễn) | while, when, as | S + V (quá khứ tiếp diễn) |
Ví dụ:
- He was chatting with his friends while his teacher was teaching the lesson. (Anh ấy đang trò chuyện với bạn bè trong khi giáo viên đang giảng bài.)
- While John’s parents were preparing a delicious meal in the kitchen, he and his siblings watched movies. (Trong khi bố mẹ John đang chuẩn bị một bữa ăn ngon trong bếp, anh ấy và các em xem phim.)
3.5. Khi Mệnh Đề Chỉ Thời Gian Ở Thì Quá Khứ Hoàn Thành
Khi mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian chia ở thì Quá khứ hoàn thành, mệnh đề chính thường sử dụng thì Quá khứ đơn.
| Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian | Liên từ sử dụng | Mệnh đề chính |
|---|---|---|
| S + V (quá khứ hoàn thành) | as soon as, after | S + V (quá khứ đơn) |
Ví dụ:
- The thief was caught after he had stolen my mobile phone. (Tên trộm đã bị bắt sau khi hắn lấy điện thoại của tôi.)
- As soon as I had finished preparing a delicious meal for my family, the power suddenly went out. (Ngay sau khi tôi chuẩn bị xong bữa ăn ngon cho gia đình, đột nhiên điện vụt tắt.)
4. Rút Gọn Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian
4.1. Điều Kiện Rút Gọn
Để rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, hai điều kiện sau cần được đáp ứng:
- Mệnh đề chính và mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian được nối với nhau bởi một liên từ.
- Chủ ngữ của cả hai mệnh đề phải cùng chỉ một đối tượng.
4.2. Quy Tắc Rút Gọn
- Bước 1: Lược bỏ chủ ngữ của mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Nếu chủ ngữ là một danh từ riêng, bạn có thể chuyển nó thành chủ ngữ của mệnh đề chính.
- Bước 2: Xem xét động từ trong câu:
- Nếu có động từ to-be, hãy lược bỏ nó.
- Nếu không có động từ to-be, hãy chuyển động từ chính về dạng V-ing.
Ví dụ:
- After John was promoted, he took on more responsibilities at work. → After being promoted, John took on more responsibilities at work. (Sau khi được thăng chức, John đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn trong công việc.)
- Before you go outside, you must turn off all the lights. → Before going outside, you must turn off all the lights. (Trước khi ra ngoài, bạn phải tắt hết đèn.)
Cách dùng mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian
5. Bài Tập Thực Hành Về Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian
Để củng cố kiến thức, bạn hãy thử sức với các bài tập sau:
Bài Tập 1: Chọn đáp án đúng nhất để điền vào chỗ trống
-
Lan has learnt English since she___ a small girl.
A. is
B. was
C. has been
D. had been -
Don’t go anywhere until I___ back.
A. come
B. came
C. will come
D. am coming -
Before cars, people horses and bicycles.
A. were discovered/ had used
B. discovering/ had used
C. had discovered/ used
D. discovered/ had used -
I am going to speak with the boss when the meeting ___.
A. will end
B. ends
C. is ending
D. would end -
When we___ him tomorrow, we will remind him of that.
A. will see
B. see
C. am seeing
D. saw. -
When he comes, I___ her the news.
A. tell
B. will tell
C. would tell
D. would have told -
When the police came, they ___.
A. are fighting
B. fought
C. would be fighting
D. were fighting -
Before she came to England, she___ English.
A. studied
B. will study
C. had studied
D. was studying
Bài Tập 2: Rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian trong các câu sau
- As she was texting her friend, she suddenly dropped her phone.
- When I arrived at the party, I greeted my friends and joined the celebration.
- Before John left for the airport, he had already packed his suitcase.
- Since I started exercising regularly, I have noticed an improvement in my overall fitness level.
- As soon as she finishes her lunch, she is going to start working on her project.
Đáp án
Bài tập 1:
| 1.B | 2.A | 3.A | 4.B | 5.B | 6.B | 7.D | 8.C |
|---|
Bài tập 2:
- Texting her friend, she suddenly dropped her phone.
- Upon arriving at the party, I greeted my friends and joined the celebration.
- Before leaving for the airport, John had already packed his suitcase.
- Since starting exercising regularly, I have noticed an improvement in my overall fitness level.
- Upon finishing her lunch, she is going to start working on her project.
Kết Luận: Nắm Vững Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian Khi Ôn Tập Cùng IDP
Hy vọng những thông tin chi tiết và bài tập thực hành trên đã giúp bạn nắm vững cách sử dụng Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian (Adverbial clause of time) trong tiếng Anh. Mặc dù đây là một chủ điểm ngữ pháp có thể hơi phức tạp, việc kiên trì luyện tập hàng ngày sẽ giúp bạn ghi nhớ các công thức và tránh được những lỗi sai không đáng có.
Bên cạnh việc tự ôn luyện tại nhà, bạn có thể tham gia các buổi thi thử IELTS tại IDP để làm quen với cấu trúc bài thi và học cách phân bổ thời gian hiệu quả. Tại IDP, bạn có thể lựa chọn hình thức thi IELTS trên máy tính hoặc trên giấy, tùy thuộc vào sở thích và khả năng học tập của bản thân.
Khi bạn đã sẵn sàng, đừng ngần ngại Đăng ký thi IELTS với IDP ngay hôm nay để chinh phục mục tiêu điểm số của mình!
Thi IELTS cùng IDP – Thoải mái tự tin, đạt band như ý!
Đăng ký thi ngay
Thông tin được cập nhật bởi Quỳnh Khanh – Chuyên viên Nội dung Giáo dục tại IDP Việt Nam vào ngày 17/04/2024.







