Việc phân vân giữa “report to V” hay “report Ving” là một trong những lỗi ngữ pháp phổ biến mà nhiều người học tiếng Anh, đặc biệt là các thí sinh IELTS, thường mắc phải. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau làm rõ ý nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng đúng của động từ “report” để tự tin hơn trong cả giao tiếp lẫn học thuật.
TÓM TẮT
Report là gì và ý nghĩa cốt lõi
“Report” trong tiếng Anh vừa là động từ, vừa là danh từ, mang các nghĩa chính như “báo cáo”, “thuật lại”, hoặc “trình diện”. Từ vựng này đặc biệt quan trọng trong môi trường học thuật, nhất là với bài thi IELTS Writing Task 1, nơi yêu cầu thí sinh phải mô tả thông tin từ biểu đồ, bảng số liệu hay bản đồ. Hiểu rõ cách dùng của “report” không chỉ giúp bài viết mạch lạc mà còn tránh những lỗi ngữ pháp không đáng có, đặc biệt là khi đứng trước hai cấu trúc “report to V” và “report Ving”.
Phân biệt cách dùng “report” với giới từ
“Report” có thể đi kèm với nhiều giới từ khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh và ý nghĩa muốn truyền tải:
- Report to: Diễn tả hành động trình diện hoặc thuộc quyền quản lý của ai đó. Ví dụ: “He reports the accident to the regional manager.” (Anh ấy báo cáo vụ tai nạn cho người quản lý khu vực.)
- Report on: Được sử dụng khi báo cáo về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. Ví dụ: “She is reporting on climate change impacts.” (Cô ấy đang báo cáo về tác động của biến đổi khí hậu.)
- Report for: Thường dùng khi có mặt tại một địa điểm để thực hiện nhiệm vụ. Ví dụ: “He reported for duty at 8 a.m.” (Anh ấy đã trình diện làm nhiệm vụ lúc 8 giờ sáng.)
Bảng minh họa các giới từ đi kèm với Report
Giải mã “Report to V hay Ving?”
Đây là câu hỏi gây nhiều băn khoăn nhất. Câu trả lời chi tiết như sau:
Report to V (bare infinitive)
Cấu trúc “report to V” với động từ nguyên mẫu (bare infinitive) là không phổ biến và dễ gây nhầm lẫn. Trong phần lớn trường hợp, “to” ở đây đóng vai trò là giới từ, không phải là một phần của động từ nguyên mẫu.
- Sai: “He reported to leave the meeting early.”
- Đúng: “He reported leaving the meeting early.”
Tuy nhiên, có một số trường hợp “report to do something” xuất hiện dưới dạng bị động, mang nghĩa trang trọng hoặc trong tin tức: “The suspect is reported to have escaped through the back door.” (Nghi phạm được cho là đã trốn thoát qua cửa sau.) Cấu trúc này là dạng bị động của “report that someone escaped”, không phải là chủ động dùng “report to V”.
Report V-ing
Cấu trúc “report V-ing” là cách dùng phổ biến và chuẩn ngữ pháp. Nó được sử dụng khi người nói hoặc người viết thuật lại một hành động, sự việc đã xảy ra.
- Ví dụ: “The residents reported seeing a suspicious person near the building.” (Cư dân đã báo cáo rằng họ nhìn thấy một người khả nghi gần tòa nhà.)
- Ví dụ: “The witness reported hearing gunshots before the explosion.” (Nhân chứng đã báo cáo rằng mình nghe thấy tiếng súng trước vụ nổ.)
Đây là lựa chọn đúng và phù hợp trong đa số tình huống chủ động khi bạn cần quyết định giữa “report to V” và “report Ving”.
Minh họa sự khác biệt giữa Report to V và Report Ving
Các cấu trúc và cách dùng khác của “Report”
Bên cạnh việc phân biệt “report to V” và “report Ving”, người học cần nắm vững các cấu trúc sau để sử dụng “report” một cách linh hoạt và chính xác:
Report + (that) + S + V
Đây là cấu trúc thông dụng, đặc biệt trong văn viết trang trọng hoặc báo chí.
- Ví dụ: “They reported (that) the fire had started in the kitchen.” (Họ đã báo cáo rằng ngọn lửa bắt đầu từ trong bếp.)
- Dạng bị động của cấu trúc này là: S + is/am/are reported to + V. Ví dụ: “The man is reported to have left the country.” (Người đàn ông được cho là đã rời khỏi đất nước.)
Report to + V (bare infinitive) trong dạng bị động
Như đã đề cập, khi ở dạng bị động, cấu trúc này lại chính xác:
- Ví dụ: “The team is reported to be working on a new vaccine.” (Đội nghiên cứu được cho là đang nghiên cứu tìm ra loại vắc xin mới.)
Điều quan trọng là xác định vai trò của “to” trong từng ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Report to + somebody/something
Cấu trúc này rất phổ biến trong môi trường công việc hoặc tổ chức, chỉ người hoặc bộ phận mà bạn phải báo cáo:
- “I immediately reported the issue to the head of the department.” (Tôi báo cáo vấn đề này cho trưởng bộ phận ngay lập tức.)
- “Daniel reports directly to the CEO.” (Daniel báo cáo trực tiếp cho giám đốc điều hành.)
Lưu ý, “report to” trong ngữ cảnh này hoàn toàn khác với “report to V”.
Report as + Adj/Noun
Cấu trúc này dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó theo một cách cụ thể:
- “He was reported as missing.” (Anh ấy được báo cáo là mất tích.)
- “The area was reported as dangerous.” (Khu vực đó được báo cáo là nguy hiểm.)
Sơ đồ cấu trúc và cách dùng của Report
Phrasal verbs và Idioms với “Report”
Phrasal verbs
- Report back (to someone): Báo lại thông tin sau khi hoàn thành nhiệm vụ. Ví dụ: “I’ll report back to you once I finish interviewing the witnesses.” (Tôi sẽ báo lại cho anh sau khi phỏng vấn xong các nhân chứng.)
- Report in: Trình diện, thường dùng trong quân đội hoặc môi trường nghiêm ngặt. Ví dụ: “Soldiers must report in every morning at 7.” (Binh lính phải trình diện mỗi sáng lúc 7 giờ.)
Idioms (Cụm từ cố định)
- File a report: Nộp báo cáo chính thức. Ví dụ: “After the incident, all witnesses were asked to file a report.” (Sau vụ việc, tất cả các nhân chứng được yêu cầu nộp báo cáo.)
- Make a report: Lập báo cáo. Ví dụ: “She made a detailed report about the technical error.” (Cô ấy đã lập một bản báo cáo chi tiết về lỗi kỹ thuật.)
- Report for duty: Trình diện để bắt đầu công việc. Ví dụ: “New recruits must report for duty at 6 a.m.” (Tân binh phải trình diện để làm nhiệm vụ lúc 6 giờ sáng.)
- Report sick: Trình diện báo ốm. Ví dụ: “He reported sick and was sent home to rest.” (Anh ấy báo ốm và được cho về nhà nghỉ ngơi.)
- Report missing: Được thông báo là mất tích. Ví dụ: “The hiker was reported missing after a snowstorm.” (Người leo núi được thông báo là mất tích sau trận bão tuyết.)
Các Idioms thông dụng với Report
Bài tập thực hành
Bài 1: Điền vào chỗ trống
- He reported __________ (see) the accident at 5 a.m.
- She reports directly __________ the director.
- The scientist is reported __________ (discover) a new element.
- The students reported __________ (treat) unfairly.
- The manager asked me to report __________ (complete) the task.
Bài 2: Viết lại câu (Chuyển sang dạng bị động)
- They say he left the building. → He _____________________________________.
- People believe she was involved in the scam. → She ____________________________________.
Đáp án:
Bài 1:
- seeing
- to
- to have discovered
- being treated
- having completed
Bài 2:
- He is reported to have left the building.
- She is reported to have been involved in the scam.
Tổng kết
Tóm lại, “report to V” hay “report Ving” đã được làm rõ: động từ “report” thường đi với “Ving” để diễn tả hành động báo cáo về một sự việc đã xảy ra, thay vì “to V”. Việc nắm vững cách phân biệt này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chuẩn xác hơn, đặc biệt là trong các bài thi như IELTS Writing và Speaking.
Hãy báo cáo sự tiến bộ của bạn cùng các khóa học IELTS tại Smartcom English! Với mô hình học tập Hybrid Learning tiên tiến, phương pháp độc quyền “5 ngón tay” và “Do Thái”, cùng giáo trình IELTS GEN 9.0 luôn cập nhật, bạn sẽ đạt được bước tiến vượt bậc. Đội ngũ giáo viên với điểm IELTS 8.5+ và cam kết đầu ra bằng văn bản (hoàn tiền 50-100% nếu không đạt 5.5/6.5) đảm bảo chất lượng đào tạo đỉnh cao. Smartcom tự hào hợp tác với British Council, IDP và các tập đoàn lớn như VinGroup, Viettel, mang đến trải nghiệm học tập khác biệt.
Đăng ký ngay hôm nay để chinh phục mục tiêu IELTS của bạn! Chia sẻ bài viết và để lại bình luận: Bạn đã từng sử dụng “report to V” hay “report Ving” trong tình huống nào? Khám phá thêm các mẹo học tiếng Anh hiệu quả tại https://smartcom.vn/!






