Hóa Học Phổ Thông
No Result
View All Result
  • Đề thi
  • Hỏi đáp
  • Tài liệu
  • Blog
  • Đề thi
  • Hỏi đáp
  • Tài liệu
  • Blog
No Result
View All Result
Hóa Học Phổ Thông
No Result
View All Result
Hóa Học Phổ Thông Blog

Careful đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng

Thần đồng hóa học viết bởi Thần đồng hóa học
17/06/2026
trong Blog
0
Careful đi với giới từ gì? Cấu trúc, cách dùng và bài tập vận dụng
0
CHIA SẺ
0
LƯỢT XEM
Share on FacebookShare on Twitter

Để sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác, việc nắm vững cách dùng giới từ với “careful” là một trong những kiến thức ngữ pháp nền tảng. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về các giới từ đi kèm với “careful”, cấu trúc và cách áp dụng chúng trong các tình huống giao tiếp khác nhau.

TÓM TẮT

  • 1 Careful là gì?
  • 2 Careful đi với giới từ gì?
    • 2.1 Careful + with
    • 2.2 Careful + to
    • 2.3 Careful + of
    • 2.4 Careful + about
    • 2.5 Careful + in
    • 2.6 Careful + on
  • 3 Phân biệt careful about, of, with, in và on
  • 4 Word form và Word family của careful
    • 4.1 Word form
    • 4.2 Word family
  • 5 Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với careful
    • 5.1 Từ đồng nghĩa
    • 5.2 Từ trái nghĩa
  • 6 Bài tập: Careful đi với giới từ gì?
  • 7 Câu hỏi thường gặp
    • 7.1 Careful là loại từ gì?
    • 7.2 Danh từ của careful là gì?
    • 7.3 Sau careful to V hay Ving?
    • 7.4 Carefully là loại từ gì?

Careful là gì?

Careful (UK: /ˈkeə.fəl/ – US: /ˈker.fəl/) là một tính từ trong tiếng Anh. Nghĩa phổ biến nhất của “careful” là “cẩn thận, thận trọng”, mô tả hành động dành nhiều sự chú ý vào việc đang làm để tránh tai nạn, sai sót hoặc hư hỏng. Ngoài ra, “careful” còn mang nghĩa “kỹ lưỡng, chu đáo”, nhấn mạnh sự cẩn trọng và suy xét trong quá trình thực hiện một công việc.

Careful đi với giới từ gì?

Trong tiếng Anh, tính từ “careful” có thể đi kèm với các giới từ phổ biến như: with, to, of, about, in, và on. Mỗi giới từ này sẽ mang đến một sắc thái ý nghĩa và cách dùng riêng biệt khi kết hợp với “careful”.

Careful + with

Cấu trúc này được sử dụng để khuyên ai đó nên cẩn thận khi xử lý, tương tác hoặc sử dụng một đối tượng cụ thể, thường là để tránh làm hỏng đồ vật hoặc tự gây thương tích.

Cấu trúc: S + be + careful + with + Noun/Pronoun (Cẩn thận với cái gì/ai đó).

Ví dụ: Be careful with the glasses. (Hãy cẩn thận với những chiếc ly đó.)

Careful + to

Cấu trúc này nhấn mạnh sự cẩn thận trong việc thực hiện một hành động cụ thể, nhắc nhở người nghe phải chú ý và thận trọng để đảm bảo an toàn hoặc đạt được kết quả mong muốn.

Cấu trúc: S + be + careful + to + V-infinitive (Cẩn thận để làm gì đó).

Ví dụ: Be careful to look both ways when you cross the road. (Hãy cẩn thận nhìn cả hai phía khi bạn băng qua đường.)

Careful + of

“Careful of” thường được dùng để cảnh báo về một mối nguy hiểm tiềm tàng hoặc một điều gì đó cần phải dè chừng.

Cấu trúc: S + be + careful + of + Noun/Gerund/Noun Clause (Cẩn thận, coi chừng điều gì/ai đó).

Ví dụ: He’s in a really foul temper so be careful of what you say to him. (Anh ấy đang trong một tâm trạng rất tồi tệ nên hãy cẩn thận với những gì bạn nói với anh ấy.)

Cấu trúc careful đi với giới từ with, to, ofCấu trúc careful đi với giới từ with, to, of

Careful + about

Giới từ “about” thường được sử dụng khi nói về sự cẩn trọng liên quan đến một chủ đề, một vấn đề hoặc một quyết định chung chung.

Cấu trúc: S + be + careful + about + Noun/Gerund/Noun Clause (Cẩn thận về một vấn đề/chủ đề nào đó).

Ví dụ: You should be careful about the information you share online. (Bạn nên cẩn thận về thông tin bạn chia sẻ trực tuyến.)

Careful + in

“Careful in” diễn tả sự cẩn thận trong khi thực hiện một hành động hoặc trong một bối cảnh cụ thể, nhấn mạnh sự tỉ mỉ và kỹ lưỡng trong quá trình thực hiện.

Cấu trúc: S + be + careful + in + V-ing/Noun Phrase (Cẩn thận trong việc gì đó).

Ví dụ: She is very careful in choosing her friends. (Cô ấy rất cẩn thận trong việc chọn bạn.)

Careful + on

Cấu trúc này thường dùng để chỉ sự cẩn thận khi di chuyển hoặc hoạt động trên một bề mặt nào đó, cảnh báo về nguy cơ trượt, ngã.

Cấu trúc: S + be + careful + on + Noun Phrase (Cẩn thận trên một bề mặt).

Ví dụ: Please be careful on the wet floor. (Làm ơn hãy cẩn thận trên sàn nhà ướt.)

Cấu trúc careful đi với giới từ about, in, onCấu trúc careful đi với giới từ about, in, on

Phân biệt careful about, of, with, in và on

Việc phân biệt rõ ràng cách dùng “careful” với các giới từ sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và sử dụng chính xác hơn.

Careful + giới từ Điểm khác biệt Ví dụ
Careful with Nhấn mạnh sự tương tác, xử lý trực tiếp với đối tượng (người/vật). Please be careful with my laptop. (Làm ơn hãy cẩn thận với cái laptop của tôi.)
Careful of Cảnh báo về một mối nguy hiểm, rủi ro tiềm tàng cần tránh. Be careful of the broken glass on the floor. (Hãy cẩn thận với mảnh kính vỡ trên sàn.)
Careful about Đề cập đến sự thận trọng về một chủ đề, vấn đề mang tính tổng quát. He is very careful about his diet. (Anh ấy rất cẩn thận về chế độ ăn của mình.)
Careful in Nhấn mạnh sự tỉ mỉ, kỹ lưỡng trong quá trình thực hiện một hành động. You need to be careful in filling out the application form. (Bạn cần cẩn thận trong việc điền vào đơn đăng ký.)
Careful on Chỉ sự cẩn thận khi di chuyển hoặc hoạt động trên một bề mặt. Be careful on the slippery road. (Hãy cẩn thận trên con đường trơn trượt.)

Word form và Word family của careful

Word form

Để sử dụng linh hoạt, bạn cần nắm vững các dạng từ của “careful”:

Từ loại Từ /phiên âm/ Dịch nghĩa Ví dụ
Tính từ careful /ˈkeə.fəl/ Cẩn thận, kỹ lưỡng She is a careful driver. (Cô ấy là một người lái xe cẩn thận.)
Trạng từ carefully /ˈkeə.fəl.i/ Một cách cẩn thận He drives carefully. (Anh ấy lái xe một cách cẩn thận.)
Danh từ carefulness /ˈkeə.fəl.nəs/ Sự cẩn thận (ít phổ biến) Her carefulness impressed the teacher. (Sự cẩn thận của cô ấy đã gây ấn tượng với giáo viên.)

Word form của carefulWord form của careful

Word family

“Careful” thuộc họ từ “care”, bao gồm cả các từ mang ý nghĩa tích cực và tiêu cực:

Từ Dịch nghĩa Ví dụ
care (n, v)/keər/ Sự quan tâm, chăm sóc; Quan tâm, lo lắng She takes care of her younger brother. (Cô ấy chăm sóc em trai mình.)
careful (adj)/ˈkeə.fəl/ Cẩn thận, kỹ lưỡng Please be careful with that vase. (Làm ơn hãy cẩn thận với cái bình hoa đó.)
carefully (adv)/ˈkeə.fəl.i/ Một cách cẩn thận She carefully placed the book on the shelf. (Cô ấy cẩn thận đặt quyển sách lên kệ.)
carelessness (n)/ˈkeə.ləs.nəs/ Sự bất cẩn The accident was caused by his carelessness. (Vụ tai nạn là do sự bất cẩn của anh ta.)
carefree (adj)/ˈkeə.friː/ Vô tư, thảnh thơi I miss the carefree days of my childhood. (Tôi nhớ những ngày tháng vô tư của tuổi thơ.)

Word family của carefulWord family của careful

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với careful

Từ đồng nghĩa

Từ/Phiên âm/ Dịch nghĩa Ví dụ
Cautious /ˈkɔː.ʃəs/ Thận trọng (phòng ngừa rủi ro) She is a cautious driver and never speeds.
Meticulous /məˈtɪk.jə.ləs/ Tỉ mỉ, kỹ lưỡng He was meticulous in his preparations for the conference.
Thorough /ˈθʌr.ə/ Cặn kẽ, toàn diện They did a thorough search of the area.

Các từ đồng nghĩa phổ biến với carefulCác từ đồng nghĩa phổ biến với careful

Từ trái nghĩa

Từ/Phiên âm/ Dịch nghĩa Ví dụ
Careless /ˈkeə.ləs/ Bất cẩn, cẩu thả It was careless of him to leave the door unlocked.
Reckless /ˈrek.ləs/ Liều lĩnh, thiếu suy nghĩ His reckless driving caused the accident.
Negligent /ˈneɡ.lɪ.dʒənt/ Sao lãng, cẩu thả (trong trách nhiệm) The hospital was negligent in the care of its patients.

Các từ trái nghĩa với carefulCác từ trái nghĩa với careful

Bài tập: Careful đi với giới từ gì?

Điền giới từ phù hợp (with, of, about, to, in, on) vào chỗ trống:

  1. Be careful ___ that knife, it’s extremely sharp.
  2. She was very careful ___ listen to all the instructions before starting.
  3. You should be careful ___ the people you trust online.
  4. He is always very careful ___ his work, so he rarely makes mistakes.
  5. Please walk carefully ___ the wet floor.
  6. I warned him to be careful ___ pickpockets in the crowded market.
  7. Could you be careful ___ my laptop? It’s new.
  8. My parents are very careful ___ how they spend their money.

Đáp án:

  1. with
  2. to
  3. about
  4. in
  5. on
  6. of
  7. with
  8. about

Câu hỏi thường gặp

Careful là loại từ gì?

Careful là một tính từ (adjective).

Danh từ của careful là gì?

Danh từ của “careful” là carefulness (sự cẩn thận).

Sau careful to V hay Ving?

Sau “careful”, chúng ta dùng to V-infinitive (to do). Tuy nhiên, V-ing có thể đi sau “careful in” (careful in doing something).

Carefully là loại từ gì?

Carefully là một trạng từ (adverb).

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng giới từ với “careful”. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng một cách thành thạo!

Bài Trước

Bài Tập Chọn Lọc Về Đồng Phân, Gọi Tên Alkane và Cycloalkane Trong Hóa Học Lớp 11

Thần đồng hóa học

Thần đồng hóa học

  • Xu Hướng
  • Yêu Thích
  • Mới Nhất
Thumbnail

Tổng hợp 76+ Đề thi học sinh giỏi Văn 6 năm 2026 (Có đáp án)

05/03/2026
Sự đổi màu của quỳ tím khi gặp axit và bazơ mạnh

Tổng hợp các chất làm đổi màu quỳ tím: Phân loại, ứng dụng và ví dụ thực tiễn

19/07/2025
Sự khác biệt giữa nguyên tố đa lượng và vi lượng trong cơ thể sống

So sánh nguyên tố đa lượng và vi lượng: Khác biệt, vai trò và ứng dụng

21/07/2025
Bảng cấu hình electron 20 nguyên tố đầu tiên theo thứ tự tăng dần

Bảng Tuần Hoàn Và 20 Nguyên Tố Đầu Tiên: Kiến Thức Căn Bản Mọi Học Sinh Cần Biết

17/08/2025
Thumbnail

Viết Phương Trình Đường Thẳng Đi Qua 2 Điểm Cực Trị (Chi Tiết & Dễ Hiểu)

4
Tìm hiểu tính chất hóa học của sắt (Fe)

Tìm hiểu tính chất hóa học của sắt (Fe)

2
Đồng phân Este của C5H8O2 với cấu trúc mạch hở và nhóm chức đặc trưng

Hợp chất X có công thức phân tử C5H8O2: Cấu trúc, tính chất và ứng dụng trong hóa học

2
Mô hình cấu trúc mạng tinh thể NaCl, mô tả sự liên kết giữa ion Na+ và Cl−

Hợp chất ion là gì? Kiến thức trọng tâm và ứng dụng thực tế

2
Minh họa cách chứng minh đường trung bình

Đường Trung Bình Của Tam Giác: Lý Thuyết Và Bài Tập Vận Dụng

15/06/2026
Thumbnail

Từ trường: Sự tồn tại và nơi không có từ trường

15/06/2026
Thumbnail

Ma Trận Kiểm Tra Môn Đại Số Lớp 9 và Đề Kiểm Tra 45 Phút

15/06/2026
Thumbnail

Ôn Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh: Câu Hỏi “How Long Ago” Và Thì Quá Khứ Đơn

15/06/2026

Recent News

Minh họa cách chứng minh đường trung bình

Đường Trung Bình Của Tam Giác: Lý Thuyết Và Bài Tập Vận Dụng

15/06/2026
Thumbnail

Từ trường: Sự tồn tại và nơi không có từ trường

15/06/2026
Thumbnail

Ma Trận Kiểm Tra Môn Đại Số Lớp 9 và Đề Kiểm Tra 45 Phút

15/06/2026
Thumbnail

Ôn Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh: Câu Hỏi “How Long Ago” Và Thì Quá Khứ Đơn

15/06/2026
hoahocphothong.com footer

Hóa học phổ thông là trang website hữu ích dành cho học sinh, giáo viên và những người yêu thích môn hóa học. Website cung cấp đa dạng các bài viết về tài liệu học tập từ cơ bản đến nâng cao, giúp người dùng tiếp cận kiến thức hóa học một cách dễ hiểu và trực quan. Ngoài ra, trang web còn chia sẻ các bộ đề thi thử, đề kiểm tra học kỳ, cũng như các câu hỏi đáp chi tiết, giúp học sinh ôn tập và rèn luyện kỹ năng làm bài thi.

DANH MỤC

  • Blog (297)
  • Hỏi đáp (462)
  • Tài liệu (299)

VỀ HÓA HỌC PHỔ THÔNG

Giới Thiệu

Liên Hệ

Chính Sách Bảo Mật

Điều Khoản Sử Dụng

TIN NỔI BẬT

Minh họa cách chứng minh đường trung bình

Đường Trung Bình Của Tam Giác: Lý Thuyết Và Bài Tập Vận Dụng

15/06/2026
Thumbnail

Từ trường: Sự tồn tại và nơi không có từ trường

15/06/2026
Thumbnail

Ma Trận Kiểm Tra Môn Đại Số Lớp 9 và Đề Kiểm Tra 45 Phút

15/06/2026

© 2024 Bản quyền thuộc về hoahocphothong.com

No Result
View All Result
  • Đề thi
  • Hỏi đáp
  • Tài liệu
  • Blog

© 2024 Bản quyền thuộc về hoahocphothong.com