Để sử dụng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác, việc nắm vững cách dùng giới từ với “careful” là một trong những kiến thức ngữ pháp nền tảng. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về các giới từ đi kèm với “careful”, cấu trúc và cách áp dụng chúng trong các tình huống giao tiếp khác nhau.
TÓM TẮT
Careful là gì?
Careful (UK: /ˈkeə.fəl/ – US: /ˈker.fəl/) là một tính từ trong tiếng Anh. Nghĩa phổ biến nhất của “careful” là “cẩn thận, thận trọng”, mô tả hành động dành nhiều sự chú ý vào việc đang làm để tránh tai nạn, sai sót hoặc hư hỏng. Ngoài ra, “careful” còn mang nghĩa “kỹ lưỡng, chu đáo”, nhấn mạnh sự cẩn trọng và suy xét trong quá trình thực hiện một công việc.
Careful đi với giới từ gì?
Trong tiếng Anh, tính từ “careful” có thể đi kèm với các giới từ phổ biến như: with, to, of, about, in, và on. Mỗi giới từ này sẽ mang đến một sắc thái ý nghĩa và cách dùng riêng biệt khi kết hợp với “careful”.
Careful + with
Cấu trúc này được sử dụng để khuyên ai đó nên cẩn thận khi xử lý, tương tác hoặc sử dụng một đối tượng cụ thể, thường là để tránh làm hỏng đồ vật hoặc tự gây thương tích.
Cấu trúc: S + be + careful + with + Noun/Pronoun (Cẩn thận với cái gì/ai đó).
Ví dụ: Be careful with the glasses. (Hãy cẩn thận với những chiếc ly đó.)
Careful + to
Cấu trúc này nhấn mạnh sự cẩn thận trong việc thực hiện một hành động cụ thể, nhắc nhở người nghe phải chú ý và thận trọng để đảm bảo an toàn hoặc đạt được kết quả mong muốn.
Cấu trúc: S + be + careful + to + V-infinitive (Cẩn thận để làm gì đó).
Ví dụ: Be careful to look both ways when you cross the road. (Hãy cẩn thận nhìn cả hai phía khi bạn băng qua đường.)
Careful + of
“Careful of” thường được dùng để cảnh báo về một mối nguy hiểm tiềm tàng hoặc một điều gì đó cần phải dè chừng.
Cấu trúc: S + be + careful + of + Noun/Gerund/Noun Clause (Cẩn thận, coi chừng điều gì/ai đó).
Ví dụ: He’s in a really foul temper so be careful of what you say to him. (Anh ấy đang trong một tâm trạng rất tồi tệ nên hãy cẩn thận với những gì bạn nói với anh ấy.)
Cấu trúc careful đi với giới từ with, to, of
Careful + about
Giới từ “about” thường được sử dụng khi nói về sự cẩn trọng liên quan đến một chủ đề, một vấn đề hoặc một quyết định chung chung.
Cấu trúc: S + be + careful + about + Noun/Gerund/Noun Clause (Cẩn thận về một vấn đề/chủ đề nào đó).
Ví dụ: You should be careful about the information you share online. (Bạn nên cẩn thận về thông tin bạn chia sẻ trực tuyến.)
Careful + in
“Careful in” diễn tả sự cẩn thận trong khi thực hiện một hành động hoặc trong một bối cảnh cụ thể, nhấn mạnh sự tỉ mỉ và kỹ lưỡng trong quá trình thực hiện.
Cấu trúc: S + be + careful + in + V-ing/Noun Phrase (Cẩn thận trong việc gì đó).
Ví dụ: She is very careful in choosing her friends. (Cô ấy rất cẩn thận trong việc chọn bạn.)
Careful + on
Cấu trúc này thường dùng để chỉ sự cẩn thận khi di chuyển hoặc hoạt động trên một bề mặt nào đó, cảnh báo về nguy cơ trượt, ngã.
Cấu trúc: S + be + careful + on + Noun Phrase (Cẩn thận trên một bề mặt).
Ví dụ: Please be careful on the wet floor. (Làm ơn hãy cẩn thận trên sàn nhà ướt.)
Cấu trúc careful đi với giới từ about, in, on
Phân biệt careful about, of, with, in và on
Việc phân biệt rõ ràng cách dùng “careful” với các giới từ sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và sử dụng chính xác hơn.
| Careful + giới từ | Điểm khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Careful with | Nhấn mạnh sự tương tác, xử lý trực tiếp với đối tượng (người/vật). | Please be careful with my laptop. (Làm ơn hãy cẩn thận với cái laptop của tôi.) |
| Careful of | Cảnh báo về một mối nguy hiểm, rủi ro tiềm tàng cần tránh. | Be careful of the broken glass on the floor. (Hãy cẩn thận với mảnh kính vỡ trên sàn.) |
| Careful about | Đề cập đến sự thận trọng về một chủ đề, vấn đề mang tính tổng quát. | He is very careful about his diet. (Anh ấy rất cẩn thận về chế độ ăn của mình.) |
| Careful in | Nhấn mạnh sự tỉ mỉ, kỹ lưỡng trong quá trình thực hiện một hành động. | You need to be careful in filling out the application form. (Bạn cần cẩn thận trong việc điền vào đơn đăng ký.) |
| Careful on | Chỉ sự cẩn thận khi di chuyển hoặc hoạt động trên một bề mặt. | Be careful on the slippery road. (Hãy cẩn thận trên con đường trơn trượt.) |
Word form và Word family của careful
Word form
Để sử dụng linh hoạt, bạn cần nắm vững các dạng từ của “careful”:
| Từ loại | Từ /phiên âm/ Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ | careful /ˈkeə.fəl/ Cẩn thận, kỹ lưỡng | She is a careful driver. (Cô ấy là một người lái xe cẩn thận.) |
| Trạng từ | carefully /ˈkeə.fəl.i/ Một cách cẩn thận | He drives carefully. (Anh ấy lái xe một cách cẩn thận.) |
| Danh từ | carefulness /ˈkeə.fəl.nəs/ Sự cẩn thận (ít phổ biến) | Her carefulness impressed the teacher. (Sự cẩn thận của cô ấy đã gây ấn tượng với giáo viên.) |
Word form của careful
Word family
“Careful” thuộc họ từ “care”, bao gồm cả các từ mang ý nghĩa tích cực và tiêu cực:
| Từ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| care (n, v)/keər/ | Sự quan tâm, chăm sóc; Quan tâm, lo lắng | She takes care of her younger brother. (Cô ấy chăm sóc em trai mình.) |
| careful (adj)/ˈkeə.fəl/ | Cẩn thận, kỹ lưỡng | Please be careful with that vase. (Làm ơn hãy cẩn thận với cái bình hoa đó.) |
| carefully (adv)/ˈkeə.fəl.i/ | Một cách cẩn thận | She carefully placed the book on the shelf. (Cô ấy cẩn thận đặt quyển sách lên kệ.) |
| carelessness (n)/ˈkeə.ləs.nəs/ | Sự bất cẩn | The accident was caused by his carelessness. (Vụ tai nạn là do sự bất cẩn của anh ta.) |
| carefree (adj)/ˈkeə.friː/ | Vô tư, thảnh thơi | I miss the carefree days of my childhood. (Tôi nhớ những ngày tháng vô tư của tuổi thơ.) |
Word family của careful
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với careful
Từ đồng nghĩa
| Từ/Phiên âm/ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cautious /ˈkɔː.ʃəs/ | Thận trọng (phòng ngừa rủi ro) | She is a cautious driver and never speeds. |
| Meticulous /məˈtɪk.jə.ləs/ | Tỉ mỉ, kỹ lưỡng | He was meticulous in his preparations for the conference. |
| Thorough /ˈθʌr.ə/ | Cặn kẽ, toàn diện | They did a thorough search of the area. |
Các từ đồng nghĩa phổ biến với careful
Từ trái nghĩa
| Từ/Phiên âm/ | Dịch nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Careless /ˈkeə.ləs/ | Bất cẩn, cẩu thả | It was careless of him to leave the door unlocked. |
| Reckless /ˈrek.ləs/ | Liều lĩnh, thiếu suy nghĩ | His reckless driving caused the accident. |
| Negligent /ˈneɡ.lɪ.dʒənt/ | Sao lãng, cẩu thả (trong trách nhiệm) | The hospital was negligent in the care of its patients. |
Các từ trái nghĩa với careful
Bài tập: Careful đi với giới từ gì?
Điền giới từ phù hợp (with, of, about, to, in, on) vào chỗ trống:
- Be careful ___ that knife, it’s extremely sharp.
- She was very careful ___ listen to all the instructions before starting.
- You should be careful ___ the people you trust online.
- He is always very careful ___ his work, so he rarely makes mistakes.
- Please walk carefully ___ the wet floor.
- I warned him to be careful ___ pickpockets in the crowded market.
- Could you be careful ___ my laptop? It’s new.
- My parents are very careful ___ how they spend their money.
Đáp án:
- with
- to
- about
- in
- on
- of
- with
- about
Câu hỏi thường gặp
Careful là loại từ gì?
Careful là một tính từ (adjective).
Danh từ của careful là gì?
Danh từ của “careful” là carefulness (sự cẩn thận).
Sau careful to V hay Ving?
Sau “careful”, chúng ta dùng to V-infinitive (to do). Tuy nhiên, V-ing có thể đi sau “careful in” (careful in doing something).
Carefully là loại từ gì?
Carefully là một trạng từ (adverb).
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về cách dùng giới từ với “careful”. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng một cách thành thạo!







