TÓM TẮT
Giới Thiệu: Từ Giáo Đường Đến Sân Khấu
Thuật ngữ “Master of Ceremonies” (MC) có nguồn gốc sâu xa từ Giáo hội Công giáo, ban đầu dùng để chỉ người điều hành các nghi lễ và chủ tế trong nhà thờ. Đây là một vai trò quan trọng, đảm bảo sự trang nghiêm, chính xác và suôn sẻ của các buổi lễ. Trải qua nhiều thế kỷ, đặc biệt từ thời Trung Cổ đến Phục Hưng, vai trò này được ghi nhận với những trách nhiệm cụ thể, bao gồm cả việc đảm bảo an ninh và trật tự trong các dịp lễ trọng như Giáng sinh và Phục sinh. Giả thuyết về nguồn gốc của MC còn có thể bắt nguồn từ thời kỳ Hoàng đế Constantine Đại đế hoặc khi Kitô giáo trở thành quốc giáo của Đế quốc La Mã.
Sự Biến Đổi Ý Nghĩa Trong Văn Hóa Đại Chúng
Vào những năm 1970 và 1980, thuật ngữ MC có sự chuyển dịch mạnh mẽ sang lĩnh vực âm nhạc hip-hop, nơi nó được dùng để chỉ những người biểu diễn đọc rap. Lúc này, MC không chỉ đơn thuần là “người điều khiển micro” mà còn mở rộng vai trò thành người bình luận âm nhạc, người khuấy động đám đông. Sự không nhất quán trong cách viết tắt và định nghĩa này có thể đã góp phần mở rộng phạm vi trách nhiệm của người dẫn chương trình hiện đại, bao gồm việc giới thiệu nghệ sĩ, tương tác với khán giả, điều phối sự kiện, và thậm chí là biên tập nội dung chương trình. Trong lịch sử châu Âu, Master of Ceremonies còn đảm nhận vai trò điều phối các nghi lễ hoàng gia.
Theo định nghĩa thông thường, một MC là “người hướng dẫn quần chúng trong một sự kiện”. Tuy nhiên, trong lĩnh vực truyền hình quốc tế, việc sử dụng thuật ngữ MC cho người dẫn chương trình còn nhiều tranh cãi và chưa có sự đồng nhất. Tại Mỹ, “MC” hay “emcee” thường được dùng để chỉ người dẫn chương trình truyền hình, nhưng các thuật ngữ cụ thể hơn như “Host” (cho Talk Show, Game Show), “News presenter” (ở Anh), hay “News Anchor” (ở Mỹ và Canada) lại phổ biến hơn để diễn đạt chính xác vai trò.
Hành Trình Du Nhập và Định Hình tại Việt Nam
Tại Việt Nam, thuật ngữ “MC” trở nên quen thuộc và được sử dụng rộng rãi, ban đầu chủ yếu gắn liền với vai trò “MC truyền hình” tại Đài Truyền hình Việt Nam (VTV). Mặc dù chưa có ghi nhận chính thức về thời điểm thuật ngữ này được “nhập” vào Việt Nam, nhưng sự phổ biến của nó là không thể phủ nhận.
Khái niệm “Người dẫn chương trình” ở Việt Nam chỉ thực sự xuất hiện và phát triển mạnh mẽ từ giữa những năm 1990, đặc biệt với sự ra đời của các chương trình trò chơi truyền hình như “SV 96” do nhà báo Lại Văn Sâm dẫn dắt. Giai đoạn này, VTV cần một đội ngũ người dẫn chương trình đông đảo hơn để đáp ứng nhu cầu sản xuất ngày càng tăng. Các chương trình như “Từ ánh mắt đến trái tim”, “Trò chơi liên tỉnh”, “Đường lên đỉnh Olympia”, “Ở nhà chủ nhật” đã giới thiệu nhiều gương mặt dẫn chương trình quen thuộc, và thuật ngữ “Người dẫn chương trình” là cách gọi phổ biến nhất.
Sự bùng nổ của các chương trình truyền hình mua bản quyền từ nước ngoài vào những năm 2000, như “Hãy chọn giá đúng”, “Ai là ai”, “Trò chơi âm nhạc”, “Đấu trường 100”, đã kéo theo sự gia tăng số lượng người dẫn chương trình. Song song đó, ảnh hưởng của truyền hình đến thói quen ngôn ngữ của công chúng ngày càng rõ rệt. Việc mua bản quyền chương trình nước ngoài cũng mang theo những cách gọi chức danh trong quy trình sản xuất, và thuật ngữ “MC” – viết tắt của “Người dẫn chương trình truyền hình” – bắt đầu xuất hiện và trở nên phổ biến.
Sự thay đổi trong cơ cấu nhân sự tại VTV, với việc các biên tập viên, phóng viên trẻ đảm nhận vai trò dẫn dắt các bản tin thời sự thay thế những người dẫn chương trình kỳ cựu, cũng góp phần làm mới “diện mạo” của các chương trình truyền hình. Ngày nay, tần suất sử dụng thuật ngữ “MC” trong giao tiếp nói thậm chí còn vượt trội so với “Người dẫn chương trình”.
Thực Trạng và Xu Hướng Tương Lai
Tại Việt Nam, thuật ngữ “MC” đã vượt ra khỏi giới hạn ban đầu là “Người dẫn chương trình truyền hình” để trở thành tên gọi chung cho hầu hết những người điều phối, giới thiệu chương trình trong mọi lĩnh vực, từ đám cưới, buổi hòa nhạc, đến lễ ra mắt sản phẩm hay lễ trao giải “Cánh diều vàng”. Sự chấp nhận và phổ biến rộng rãi này cho thấy thuật ngữ MC ngày càng được xã hội Việt Nam tiếp nhận và sử dụng một cách tự nhiên.
Tuy nhiên, sự mở rộng này tiềm ẩn nguy cơ gây nhầm lẫn về ý nghĩa, tương tự như những tranh luận về phạm vi sử dụng của thuật ngữ “MC” tại các quốc gia khác. Trong bối cảnh đời sống ngôn ngữ và lĩnh vực truyền hình ngày càng phát triển, việc nghiên cứu và đề xuất các thuật ngữ mới để định danh chính xác các vai trò trong ngành là điều cần thiết. Bài viết này hy vọng đóng góp một góc nhìn nhỏ vào cuộc thảo luận, nhằm hoàn thiện hệ thống thuật ngữ, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của thực tiễn truyền thông năng động hiện nay.
Tác giả: Nguyễn Cao Cường (Cao học K.13, Học viện Báo chí – Tuyên truyền)







