Bạn cảm thấy câu văn của mình còn đơn điệu và thiếu điểm nhấn? Câu chẻ (cleft sentences) chính là giải pháp hiệu quả để làm phong phú thêm khả năng diễn đạt tiếng Anh, giúp bạn tạo ấn tượng trong mọi tình huống giao tiếp. Bài viết này sẽ đi sâu vào định nghĩa, chức năng và các cấu trúc câu chẻ thông dụng, mang đến cho bạn kiến thức vững chắc để chinh phục ngôn ngữ này.
TÓM TẮT
1. Khái Niệm Câu Chẻ (Cleft Sentence)
Câu chẻ (Cleft sentence) là một cấu trúc ngữ pháp đặc biệt trong tiếng Anh, được thiết kế để nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu. Thành phần này có thể là chủ ngữ, trạng từ, tân ngữ, hoặc bất kỳ sự vật, sự việc hay đối tượng nào mà người nói/viết muốn làm nổi bật. Bằng cách tách bạch và định vị lại thông tin quan trọng, câu chẻ giúp thông điệp trở nên rõ ràng và thu hút hơn.
Ví dụ minh họa cho thấy cách câu chẻ làm nổi bật thông tin:
- Câu thông thường: Mary always comes late.
- Câu chẻ: It is Mary who always comes late. (Nhấn mạnh Mary là người luôn đến muộn.)
- Câu chẻ: It is a book that I want to read. (Nhấn mạnh cuốn sách là thứ tôi muốn đọc.)
- Câu chẻ: It was yesterday that I met her. (Nhấn mạnh hôm qua là thời điểm tôi gặp cô ấy.)
Khái niệm câu chẻ
2. Chức Năng Của Câu Chẻ
Chức năng chính của câu chẻ là tăng cường sự nhấn mạnh cho một phần hoặc một đối tượng cụ thể trong câu. Điều này giúp người nghe/đọc tập trung vào thông tin quan trọng nhất, làm cho ý tưởng trở nên mạnh mẽ và dễ ghi nhớ hơn.
So sánh hai cách diễn đạt:
- Câu thường: I like coffee.
- Câu chẻ: It is coffee that I like. (Nhấn mạnh rằng chính cà phê là thứ tôi thích, thay vì một thứ khác.)
Ví dụ câu chẻ
3. Các Cấu Trúc Câu Chẻ Thông Dụng
3.1 Nhấn Mạnh Chủ Ngữ (Subject)
Cấu trúc này tập trung làm nổi bật người hoặc vật thực hiện hành động.
Cấu trúc: It + be + S (chủ ngữ) + who/that + V…
Ví dụ:
- Câu thường: Mary always comes late.
- Câu chẻ: It is Mary who always comes late.
3.2 Nhấn Mạnh Tân Ngữ (Object)
Cấu trúc này làm nổi bật đối tượng bị tác động bởi hành động.
Cấu trúc:
It + be + tân ngữ (chỉ người) + whom/that + S + V…It + be + tân ngữ (chỉ vật) + that + S + V…
Ví dụ:
- Câu thường: She gave the book to John.
Câu chẻ: It was John that she gave the book to. - Câu thường: I lost my phone.
Câu chẻ: It was my phone that I lost.
3.3 Nhấn Mạnh Trạng Ngữ (Adverb)
Cấu trúc này làm nổi bật thông tin về cách thức, địa điểm, thời gian, hoặc lý do diễn ra hành động.
Cấu trúc: It + be + trạng ngữ (adverb) + that + S + V + O
Ví dụ:
- Câu thường: I lost my keys in the park.
- Câu chẻ: It was in the park that I lost my keys.
4. Một Số Cấu Trúc Câu Chẻ Thường Gặp Khác
4.1 Câu Chẻ Với “wh” Đảo Ngược
Cấu trúc này sử dụng từ để hỏi “Wh-” để nhấn mạnh thông tin, với “Wh-” đóng vai trò làm tân ngữ.
Cấu trúc chung:
- Câu gốc:
S + V + [Phần cần nhấn mạnh]. - Câu chẻ:
[Phần cần nhấn mạnh] + be + Wh- + S + V.
Ví dụ:
- Câu gốc: Jade has always wanted a new phone.
- Câu chẻ (Wh- thuận): What Jade has always wanted is a new phone.
- Câu chẻ (Wh- đảo ngược): A new phone is what Jade has always wanted.
4.2 Nhấn Mạnh Với “all”
Câu chẻ với “all” được dùng để nhấn mạnh động từ hoặc tân ngữ.
Cấu trúc:
- Nhấn mạnh động từ:
All (that) + S + do/does/did + be + (to) V + O. - Nhấn mạnh tân ngữ:
All (that) + S + V + be + O.
Ví dụ (nhấn mạnh động từ):
- Câu gốc: I worked all day.
- Câu chẻ: All that I did was work all day.
Ví dụ (nhấn mạnh tân ngữ):
- Câu gốc: I want a new car.
- Câu chẻ: All that I want is a new car.
4.3 Nhấn Mạnh Với “There”
Cấu trúc này thường dùng để nhấn mạnh sự tồn tại của một đối tượng.
Cấu trúc: There + be + O + that + S + V.
Ví dụ:
- Câu gốc: Many problems exist in this project.
- Câu chẻ: There are many problems that exist in this project.
4.4 Nhấn Mạnh Với “if”
Cấu trúc: If + S + V + O + it’s + [Thành phần cần nhấn mạnh]
Ví dụ: If you want to pass the exam, it’s hard study that you need.
4.5 Bị Động Cách (Passive Voice)
Cấu trúc:
It + be + tân ngữ (chỉ người) + whom/that + be + V3 + (by + chủ ngữ)It + be + tân ngữ (chỉ vật) + that + be + V3 + (by + chủ ngữ)
Ví dụ:
- Câu gốc: John was given the award.
Câu chẻ: It was John who was given the award. - Câu gốc: The window was broken by him.
Câu chẻ: It was the window that was broken by him.
5. Bài Tập Thực Hành
Bài tập: Viết lại các câu sau sử dụng cấu trúc câu chẻ để nhấn mạnh.
- Mr David saw that I could also take part in the contest.
→ It _______________________________________. - Michael isn’t a fan of jazz.
→ It _______________________________________. - The children have been cleaning the kitchen.
→ It _______________________________________. - His attitude towards other people really annoys me.
→ It _______________________________________. - Sophie didn’t know where the keys were.
→ It _______________________________________. - Jackie proposed to Lisa at the movie theater.
→ Where _________________________________. - Emma wants to have a family meal after tiring days of work.
→ A family meal _________________________________. - Christopher defeated John in the final last week.
→ It is John who _________________________________. - I found the house key in my backpack.
→ It is the house key _________________________________. - Dorothy will sing a song at the prom tonight.
→ There _________________________________.
Đáp án:
- It was I who Mr. David saw could also take part in the contest.
- It is Michael who isn’t a fan of jazz.
- It is the children that have been cleaning the kitchen.
- It is his attitude towards other people that really annoys me.
- It was Sophie who didn’t know where the keys were.
- Where Jackie proposed to Lisa is the movie theater.
- A family meal is what Emma wants to have after tiring days of work.
- It is John who was defeated in the final last week by Christopher.
- It is the house key that I found in my backpack.
- There is a song that Dorothy will sing at the prom tonight.
Chinh Phục Câu Chẻ Cùng IDP!
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm vững kiến thức về câu chẻ (cleft sentences) và tự tin áp dụng cấu trúc này vào việc cải thiện khả năng diễn đạt tiếng Anh của mình, cũng như trong các bài thi chuẩn hóa như IELTS. Để rèn luyện thêm và chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi, bạn có thể tham khảo kho tài liệu phong phú và các bài thi thử IELTS miễn phí từ IDP.
IDP cung cấp các lựa chọn linh hoạt cho bài thi IELTS Academic và IELTS General Training. Hãy tìm hiểu địa điểm thi IELTS và lịch thi IELTS gần bạn nhất và đăng ký thi IELTS cùng IDP để đạt được kết quả như mong đợi.
Đăng ký thi IELTS ngay hôm nay để bắt đầu hành trình chinh phục band điểm cao!
Thi IELTS cùng IDP – Thoải mái tự tin, đạt band như ý!
Đăng ký thi ngay








