Hàm MAXIFS là một công cụ mạnh mẽ trong Excel, cho phép người dùng tìm kiếm giá trị lớn nhất trong một dải ô dựa trên nhiều điều kiện khác nhau. Bài viết này sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cú pháp, cách sử dụng và các ví dụ minh họa cụ thể, giúp bạn khai thác tối đa hiệu quả của hàm MAXIFS trong công việc.
TÓM TẮT
- 1 I. Giới thiệu về hàm MAXIFS
- 2 II. Cú pháp và tham số của hàm MAXIFS
- 3 III. Hướng dẫn sử dụng và ví dụ minh họa
- 3.1 Ví dụ 1: Tìm giá trị lớn nhất dựa trên một tiêu chí
- 3.2 Ví dụ 2: Sử dụng dải ô và tiêu chí không thẳng hàng
- 3.3 Ví dụ 3: Tìm giá trị lớn nhất với hai tiêu chí
- 3.4 Ví dụ 4: Sử dụng giá trị từ ô khác làm tiêu chí
- 3.5 Ví dụ 5: Xử lý lỗi khi kích thước dải ô không khớp
- 3.6 Ví dụ 6: Trường hợp không có ô nào khớp tiêu chí
- 4 IV. Lời kết
I. Giới thiệu về hàm MAXIFS
Hàm MAXIFS được thiết kế để trả về giá trị lớn nhất từ một tập hợp các ô, đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí được đặt ra. Tính năng này đặc biệt hữu ích khi bạn cần phân tích dữ liệu phức tạp và xác định các giá trị nổi bật dựa trên các điều kiện cụ thể.
II. Cú pháp và tham số của hàm MAXIFS
Cú pháp chuẩn của hàm MAXIFS như sau:
MAXIFS(max_range, criteria_range1, criteria1, [criteria_range2, criteria2], ...)
Trong đó:
- max_range (bắt buộc): Đây là dải ô chứa các giá trị mà bạn muốn tìm giá trị lớn nhất.
- criteria_range1 (bắt buộc): Là tập hợp các ô sẽ được đánh giá dựa trên tiêu chí đầu tiên.
- criteria1 (bắt buộc): Là tiêu chí đầu tiên, có thể là một số, biểu thức hoặc văn bản, dùng để xác định ô nào trong
criteria_range1sẽ được xem xét. - criteria_range2, criteria2, … (tùy chọn): Cho phép bạn thêm các dải ô và tiêu chí bổ sung. Bạn có thể thêm tối đa 126 cặp phạm vi/tiêu chí.
Lưu ý quan trọng:
- Kích thước và hình dạng của
max_rangevà tất cả cáccriteria_rangephải giống nhau. Nếu không, hàm MAXIFS sẽ trả về lỗi#VALUE!. - Hàm MAXIFS khả dụng trên các phiên bản Excel mới nhất, bao gồm Excel cho Microsoft 365, Excel 2019 và các phiên bản dành cho Mac tương ứng, hoặc nếu bạn có đăng ký Microsoft 365 và sử dụng phiên bản Office cập nhật nhất.
III. Hướng dẫn sử dụng và ví dụ minh họa
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng hàm MAXIFS, chúng ta sẽ xem xét các ví dụ cụ thể.
Ví dụ 1: Tìm giá trị lớn nhất dựa trên một tiêu chí
Giả sử bạn có bảng dữ liệu về “Hạng” và “Cân nặng” như sau:
| Hạng | Cân nặng |
|---|---|
| 89 | 1 |
| 93 | 2 |
| 96 | 2 |
| 85 | 3 |
| 91 | 1 |
| 88 | 1 |
Để tìm giá trị “Cân nặng” lớn nhất khi “Hạng” bằng 1, bạn sử dụng công thức:
=MAXIFS(A2:A7, B2:B7, 1)
Giải thích:
A2:A7làmax_range(dải ô chứa cân nặng).B2:B7làcriteria_range1(dải ô chứa hạng).1làcriteria1(tiêu chí hạng bằng 1).
Trong trường hợp này, các ô B2, B6 và B7 trong criteria_range1 khớp với tiêu chí là 1. Dựa trên các ô tương ứng trong max_range (A2, A6, A7), giá trị lớn nhất là 91. Do đó, kết quả trả về là 91.
Ví dụ 2: Sử dụng dải ô và tiêu chí không thẳng hàng
Xem xét bảng dữ liệu sau:
| Cân nặng | Hạng |
|---|---|
| 10 | b |
| 1 | a |
| 100 | a |
| 1 | b |
| 1 | a |
| 1 | a |
Công thức:
=MAXIFS(A2:A5, B3:B6, "a")
Kết quả: 10
Giải thích: Mặc dù max_range (A2:A5) và criteria_range (B3:B6) không hoàn toàn thẳng hàng, nhưng chúng có cùng kích thước và hình dạng. Các ô B3, B4 và B6 trong criteria_range1 khớp với tiêu chí “a”. Dựa trên các ô tương ứng trong max_range, giá trị lớn nhất là 10.
Ví dụ 3: Tìm giá trị lớn nhất với hai tiêu chí
Với bảng dữ liệu sau:
| Cân nặng | Hạng | Lớp | Cấp độ |
|---|---|---|---|
| 10 | b | Doanh nghiệp | 100 |
| 1 | a | Kỹ thuật | 100 |
| 100 | a | Doanh nghiệp | 200 |
| 1 | b | Kỹ thuật | 300 |
| 1 | a | Kỹ thuật | 100 |
| 50 | b | Doanh nghiệp | 400 |
Để tìm giá trị “Cân nặng” lớn nhất khi “Hạng” là “b” VÀ “Cấp độ” lớn hơn 100:
=MAXIFS(A2:A7, B2:B7, "b", D2:D7, ">100")
Kết quả: 50
Giải thích:
A2:A7làmax_range.B2:B7làcriteria_range1với tiêu chí"b".D2:D7làcriteria_range2với tiêu chí">100".
Các ô trong B2:B7 khớp với “b” là B2, B4, B6. Trong số các ô tương ứng này, các ô trong D2:D7 khớp với “>100” là D4 (300) và D6 (400). Cuối cùng, giá trị lớn nhất trong A2:A7 tương ứng với các ô này là A6 (50).
Ví dụ 4: Sử dụng giá trị từ ô khác làm tiêu chí
Tiếp tục với bảng dữ liệu ở Ví dụ 3, giả sử ô A8 chứa giá trị 0. Bạn muốn tìm giá trị “Cân nặng” lớn nhất khi “Hạng” là “b” VÀ “Cấp độ” bằng giá trị trong ô A8:
| Cân nặng | Hạng | Lớp | Cấp độ |
|---|---|---|---|
| 10 | b | Doanh nghiệp | 8 |
| 1 | a | Kỹ thuật | 8 |
| 100 | a | Doanh nghiệp | 8 |
| 11 | b | Kỹ thuật | 0 |
| 1 | a | Kỹ thuật | 8 |
| 12 | b | Doanh nghiệp | 0 |
Công thức:
=MAXIFS(A2:A7, B2:B7, "b", D2:D7, A8)
Kết quả: 12
Giải thích: Tiêu chí cho criteria_range2 là giá trị trong ô A8, tức là 0. Các ô trong D2:D7 khớp với 0 là D4 và D6. Giá trị lớn nhất trong A2:A7 tương ứng với các ô này là A7 (12).
Ví dụ 5: Xử lý lỗi khi kích thước dải ô không khớp
Nếu bạn cố gắng sử dụng các dải ô có kích thước khác nhau:
| Cân nặng | Hạng |
|---|---|
| 10 | b |
| 1 | a |
| 100 | a |
| 1 | b |
| 1 | a |
| 1 | a |
Công thức: =MAXIFS(A2:A5, B2:B6, "a") sẽ trả về lỗi #VALUE! vì kích thước của max_range (A2:A5, 4 ô) và criteria_range (B2:B6, 5 ô) không giống nhau.
Ví dụ 6: Trường hợp không có ô nào khớp tiêu chí
Với bảng dữ liệu:
| Cân nặng | Hạng | Lớp | Cấp độ |
|---|---|---|---|
| 10 | b | Doanh nghiệp | 100 |
| 1 | a | Kỹ thuật | 100 |
| 100 | a | Doanh nghiệp | 200 |
| 1 | b | Kỹ thuật | 300 |
| 1 | a | Kỹ thuật | 100 |
| 1 | a | Doanh nghiệp | 400 |
Nếu bạn tìm giá trị “Cân nặng” lớn nhất với tiêu chí “Hạng” là “a” VÀ “Cấp độ” lớn hơn 200:
=MAXIFS(A2:A6, B2:B6, "a", D2:D6, ">200")
Kết quả: 0
Giải thích: Không có ô nào trong dải B2:B6 khớp với tiêu chí “a” đồng thời các ô tương ứng trong D2:D6 khớp với tiêu chí “>200”. Trong trường hợp này, hàm MAXIFS trả về 0.
IV. Lời kết
Hàm MAXIFS là một công cụ linh hoạt và mạnh mẽ, giúp bạn dễ dàng trích xuất thông tin giá trị nhất từ dữ liệu của mình dựa trên nhiều điều kiện phức tạp. Việc hiểu rõ cú pháp và thực hành với các ví dụ sẽ giúp bạn ứng dụng hàm này một cách hiệu quả trong mọi tình huống phân tích dữ liệu trên Excel.
Nguồn tham khảo:
- Microsoft Support. (n.d.). Hàm MAXIFS. Truy cập từ https://support.microsoft.com/vi-vn/office/h%C3%A0m-maxifs-66823947-753a-4d6a-bb41-a12911b2d5c1








