Bạn đã từng băn khoăn liệu “encourage” đi với “to V” hay “Ving”? Liệu có sự khác biệt nào giữa “encourage”, “motivate” và “stimulate” khi diễn tả ý nghĩa khích lệ, thúc đẩy? Bài viết này sẽ giải đáp mọi thắc mắc của bạn, cung cấp kiến thức chi tiết và bài tập thực hành để bạn sử dụng các cấu trúc này một cách chính xác và tự tin như người bản ngữ.
1. Encourage là gì? Nghĩa, phát âm và họ từ vựng
Encourage /ɪnˈkɜːrɪdʒ/ là một động từ trong tiếng Anh, mang ý nghĩa là khuyến khích, động viên, cổ vũ ai đó thực hiện một hành động tích cực hoặc theo đuổi mục tiêu. Động từ này là một động từ có quy tắc, với các dạng chia: encourage, encourages (hiện tại đơn – chủ ngữ số ít), encouraging (V-ing), encouraged (V2/V3).
Hiểu rõ bản chất của động từ “encourage” là bước đầu tiên để nắm vững cách dùng “encourage to V” hay “encourage Ving”.
Dưới đây là các từ thuộc họ “encourage” (word family) thường gặp:
| Từ vựng và từ loại | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Encouragement (n) | Sự khích lệ, động viên | She gave me a lot of encouragement to keep studying. |
| Encouraging (adj) | Mang tính khích lệ | Her words were very encouraging. |
| Encouraged (adj) | Cảm thấy được khích lệ | He felt encouraged after hearing the feedback. |
| Encouragingly (adv) | Một cách khích lệ | She smiled encouragingly at me. |
| Encourager (n) | Người khích lệ, người động viên | He was a great encourager of young talents. |
2. Quy tắc sử dụng: Encourage to V hay Ving?
Sự nhầm lẫn giữa “encourage to V” và “encourage Ving” là khá phổ biến. Thực tế, cả hai cấu trúc đều đúng nhưng mang sắc thái nghĩa và được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau:
2.1. Encourage + O + to V
Đây là cấu trúc phổ biến nhất, dùng khi bạn muốn diễn tả việc khích lệ hoặc động viên một đối tượng cụ thể (người hoặc nhóm người) thực hiện một hành động nào đó.
Cấu trúc: S + encourage + O + to V
Ví dụ:
- Teachers encourage students to ask questions. (Giáo viên khuyến khích học sinh đặt câu hỏi.)
- My parents always encourage me to follow my dreams. (Bố mẹ tôi luôn khích lệ tôi theo đuổi ước mơ của mình.)
2.2. Encourage + Ving
Cấu trúc này thường được dùng trong văn phong trang trọng, học thuật để nói về việc khuyến khích một hành động, thói quen hoặc chính sách chung, không chỉ rõ đối tượng thực hiện.
Cấu trúc: S + encourage + Ving
Ví dụ:
- Our school encourages reading by providing a large library. (Trường học khuyến khích việc đọc sách bằng cách cung cấp thư viện lớn.)
- The government encourages recycling to protect the environment. (Chính phủ khuyến khích việc tái chế để bảo vệ môi trường.)
3. Các cấu trúc khác với “Encourage”
Ngoài “encourage to V” và “encourage Ving”, động từ này còn xuất hiện trong nhiều cấu trúc khác, giúp bạn diễn đạt sự khích lệ một cách đa dạng và tự nhiên hơn:
- Encourage + O + in + N/Ving: Khích lệ ai đó trong một lĩnh vực hoặc hành động cụ thể.
- Her mentor encouraged her in her pursuit of her goals.
- Encourage + O + in the belief/ idea + that + clause: Khích lệ ai đó giữ một niềm tin hoặc quan điểm nào đó.
- They encouraged him in the belief that he could succeed.
- Encourage + N + among/within + group: Khuyến khích điều gì đó trong một tập thể.
- The school encourages teamwork among students.
- Encourage + O + to V + by/with/through + N/Ving: Nêu cách thức hoặc phương tiện khích lệ.
- The coach encouraged players to train harder by setting daily goals.
- Encourage + something in + somebody/something: Khuyến khích điều gì ở ai hoặc trong tổ chức nào đó.
- The company encourages creativity in employees.
- Encourage + the + Ving + of + N: Dạng danh hóa, dùng trong văn phong trang trọng.
- The government encourages the recycling of waste materials.
- Encourage + O: Khuyến khích, động viên ai đó (không nêu hành động cụ thể).
- The coach encouraged the team before the match.
- Offer/Give (sb) encouragement to V: Dùng danh từ “encouragement” để diễn đạt sự khích lệ.
- The teacher gave students encouragement to try their best.
- Encouraging + N: Miêu tả điều gì đó mang tính khích lệ/đáng mừng.
- We received encouraging results from the survey.
4. Phân biệt Encourage, Motivate và Stimulate
Để diễn đạt ý “thúc đẩy” trong tiếng Anh, bạn có thể sử dụng “encourage”, “motivate” hoặc “stimulate”. Tuy nhiên, mỗi từ mang sắc thái nghĩa và được dùng trong ngữ cảnh khác nhau:
| Từ vựng | Nghĩa & Cách dùng | Ngữ cảnh thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Encourage | Động viên, khích lệ tinh thần, giúp ai đó tự tin hơn hoặc cảm thấy được ủng hộ để làm gì đó. Sắc thái nhẹ nhàng, tích cực. | Giao tiếp hàng ngày, môi trường học tập/làm việc. | My teacher encouraged me to join the contest. |
| Motivate | Thúc đẩy bằng lý do, mục tiêu hoặc phần thưởng, khiến ai đó có động lực hành động. | Môi trường làm việc, thể thao, huấn luyện. | The coach motivated the team to train harder. |
| Stimulate | Kích thích, khơi gợi sự hứng thú, sáng tạo hoặc phát triển. Thường mang tính học thuật hoặc kinh tế. | Kinh tế, khoa học, giáo dục, nghiên cứu. | The new policy aims to stimulate economic growth. |
5. Bài tập thực hành
Để củng cố kiến thức, hãy làm các bài tập sau:
Bài tập 1: Trắc nghiệm
- The bonus will encourage employees ____ more actively.
A. to work B. work C. working D. worked - Schools should encourage students ____ independent.
A. being B. to be C. be D. been - My parents encouraged me ____ a part-time job.
A. to find B. find C. finding D. found - The teacher was encouraged ____ new teaching methods.
A. apply B. to apply C. applying D. applied - The government encourages ____ public transport.
A. use B. to use C. using D. used
Bài tập 2: Tìm và sửa lỗi
- They encouraged to try again.
- She was encouraging to continue her research.
- My friends encourage me finish the race.
- The coach encouraged his players in play harder.
- Kids always need a lot of encourages from parents.
Bài tập 3: Viết lại câu
Thay thế động từ được gợi ý bằng “encourage”.
- Her parents supported her to study abroad.
- The manager motivated his staff to work overtime.
- The teacher urged students to participate in the contest.
- His friends persuaded him to take part in the marathon.
- She inspired her teammates to keep trying.
Đáp án
Bài 1:
- A
- B
- A
- B
- C
Bài 2:
- They encouraged him to try again.
- She was encouraged to continue her research.
- My friends encourage me to finish the race.
- The coach encouraged his players to play harder.
- Kids always need a lot of encouragement from parents.
Bài 3:
- Her parents encouraged her to study abroad.
- The manager encouraged his staff to work overtime.
- The teacher encouraged students to participate in the contest.
- His friends encouraged him to take part in the marathon.
- She encouraged her teammates to keep trying.
Việc nắm vững các cấu trúc ngữ pháp như “encourage to V hay Ving” là vô cùng quan trọng trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Tại VUS, chúng tôi mang đến môi trường học tập chuẩn quốc tế, nơi bạn không chỉ học ngữ pháp mà còn thực hành và ứng dụng linh hoạt vào giao tiếp thực tế. Hãy đăng ký kiểm tra trình độ miễn phí để bắt đầu hành trình của bạn cùng VUS ngay hôm nay!


