Thăng Long, trái tim lịch sử của Việt Nam, không chỉ là một cái tên mà còn là một kho tàng di sản kiến trúc được bồi đắp qua hàng ngàn năm lịch sử. Từ những dấu tích đầu tiên dưới thời Lý – Trần đến những thay đổi mang tính chiến lược dưới thời Lê sơ, Mạc, Lê Trung hưng, Tây Sơn và Nguyễn, mỗi triều đại đã để lại những dấu ấn riêng biệt, tạo nên một bức tranh kiến trúc đô thành đa dạng và phong phú. Bài viết này sẽ dẫn dắt bạn khám phá hành trình khảo cổ học đầy hấp dẫn tại Thăng Long, hé lộ những bí mật về quy hoạch, kiến trúc và nghệ thuật qua từng thời kỳ.
TÓM TẮT
I. Thăng Long Thời Lê Sơ: Khởi Đầu Một Thời Kỳ Huy Hoàng
Năm 1397, khi Hồ Quý Ly dời đô vào Tây Đô, Thăng Long (nay là Hà Nội) được biết đến với tên gọi Đông Đô. Tuy nhiên, sau cuộc xâm lược của nhà Minh vào năm 1407, Thăng Long trở thành trị sở đô hộ. Mãi đến năm 1427, khởi nghĩa Lam Sơn dưới sự lãnh đạo của Lê Lợi đã giành lại Thăng Long và quyết định chọn nơi đây làm kinh đô. Dưới thời Lê sơ, kinh đô Thăng Long được quy hoạch và xây dựng trên nền tảng kiến trúc của thời Lý – Trần. Các cuộc khai quật khảo cổ tại Đào Tấn, Văn Cao, Cầu Giấy, Đội Cấn đã không tìm thấy dấu tích của lớp đất đắp từ đầu thế kỷ XV, cho thấy việc xây dựng ban đầu chủ yếu dựa trên cấu trúc sẵn có.
II. Lê Thánh Tông Và Sự Mở Mang Vĩ Đại Của Hoàng Thành
Bước ngoặt quan trọng trong quy hoạch kiến trúc Thăng Long diễn ra vào khoảng năm 1490 dưới thời vua Lê Thánh Tông. Tại khu vực Văn Cao, các nhà khảo cổ đã phát hiện một lớp lũy đất với 14 lớp đất đắp liên tục, cao hơn 5,10m và rộng hơn 20m, đắp chồng lên lớp di chỉ cư trú thời Lý – Trần. Lớp lũy đất này hoàn toàn mới, xác nhận ghi chép lịch sử về việc vua Lê Thánh Tông cho mở rộng Hoàng thành về phía Tây. Sự trùng khớp với các bản đồ Thăng Long thời Lê (thế kỷ XV – XVIII) càng khẳng định Hoàng thành Thăng Long dưới thời Lê Thánh Tông là công trình có quy mô lớn nhất trong lịch sử Việt Nam.
Để xây dựng kinh đô tráng lệ này, nhà Lê sơ đã huy động tối đa nhân tài, vật lực. Các thư tịch cổ ghi lại việc Thượng thư Vũ Hữu được giao nhiệm vụ tính toán xây dựng Hoàng thành. Lực lượng quân đội thường trực cũng được huy động tham gia xây dựng, minh chứng là sự xuất hiện của nhiều viên gạch thời Lê sơ mang phiên hiệu các quân đội như Tráng Phong quân, Vũ Phong quân, Hổ Uy quân, v.v.
Nghệ thuật thời Lê sơ, dù tiếp nối thời Trần, đã mang nhiều nét mới. Sân Đan Trì lát gạch vuông đỏ, móng ngự đạo, tường và cột kiến trúc được đầm nện kỹ lưỡng. Hình tượng rồng 5 móng chiếm vị trí chủ đạo, thể hiện rõ ảnh hưởng của tư tưởng Nho gia và sự đề cao quyền lực tối thượng của Hoàng đế. Nghề gốm Thăng Long thời kỳ này đạt đến đỉnh cao, đặc biệt là dòng gốm cao cấp phục vụ Hoàng cung và xuất khẩu sang nhiều quốc gia. Nghệ thuật Lê sơ vừa đề cao quyền lực Hoàng gia, vừa gìn giữ nét sáng tạo từ nghệ thuật truyền thống, đánh dấu một bước tiến vĩ đại trong lịch sử nghệ thuật dân tộc.
III. Dấu Ấn Nhà Mạc Và Sự Suy Tàn Của Kiến Trúc Thăng Long
Trong thời kỳ nhà Mạc, do hoàn cảnh lịch sử và việc nhà Mạc chú trọng xây dựng kinh đô mới ở Dương Kinh (Hải Phòng), Thăng Long không có nhiều công trình xây dựng mới. Nhà Mạc chủ yếu sửa chữa các cung điện thời Lê sơ, do đó, gạch, ngói Mạc tại Thăng Long phát hiện rất ít, chỉ có một số viên được trang trí rồng mang nét dân gian, mộc mạc hơn rồng thời Lê sơ. Gốm Mạc vẫn có loại cao cấp phục vụ Hoàng gia, nhưng không phong phú bằng thời Lê sơ. Nghệ thuật Mạc vẫn phát triển mạnh mẽ, để lại dấu ấn riêng và là nền tảng cho sự phát triển của nghệ thuật cung đình và dân gian thời Lê Trung hưng.
IV. Thăng Long Thời Lê Trung Hưng: Sự Dịch Chuyển Của Kinh Đô
Sau nội chiến Nam – Bắc triều, cấu trúc tổng thể của Thăng Long thời Lê Trung hưng có sự thay đổi cơ bản về quy mô và chức năng. Nửa đầu thời kỳ này, nhà Lê – Trịnh bỏ hoàn toàn khu vực kinh đô phía Tây, không sử dụng Đại La thành và Hoàng thành rộng lớn của thời Lê sơ, Mạc. Mãi đến năm 1749, vòng thành Đại La phía Tây mới được thu gọn. Các cuộc khai quật tại Cầu Giấy, Đào Tấn, Đội Cấn, nút đê Bưởi, Văn Cao đều không tìm thấy lớp đất đắp thời Lê Trung hưng.
Việc phát hiện một nghĩa địa dân sự lớn thế kỷ XVII – XVIII tại 62 – 64 Trần Phú cho thấy Hoàng thành Thăng Long thời Lê Trung hưng đã dịch chuyển về phía Đông, qua đường Hùng Vương. Khu vực phía Đông Hoàng thành xuất hiện quần thể kiến trúc phủ Chúa, và khu vực buôn bán mở rộng qua phía Đông Hồ Gươm. Mặc dù sử cũ ghi nhận vua Lê đầu thời Lê Trung hưng xây dựng ít, dấu tích khảo cổ lại chứng minh việc xây dựng trong Hoàng thành thời kỳ này khá quy mô, với việc sử dụng gạch vồ và gạch vuông lát kiểu ca rô. Nghệ thuật Lê Trung hưng là sự tiếp nối nghệ thuật Mạc nhưng mang tính chuẩn mực của nghệ thuật cung đình. Tuy nhiên, gốm Thăng Long thời kỳ này suy tàn, chủ yếu sử dụng gốm Việt từ các khu vực khác và gốm bình dân, cùng với gốm nhập khẩu từ Trung Quốc và Nhật Bản.
V. Dấu Tích Cuối Cùng: Tây Sơn và Nguyễn
Thời Tây Sơn, do thời gian ngắn ngủi, dấu tích kiến trúc tại Thăng Long còn lại ít. Triều Nguyễn, sau khi dời kinh đô vào Huế, đã phá thành Thăng Long thời Lê Trung hưng để xây thành Hà Nội, chỉ giữ lại Đoan Môn và một phần nền điện Kính Thiên. Cuối thế kỷ XIX, người Pháp tiếp tục phá thành Hà Nội nhưng vẫn bảo tồn nền điện Kính Thiên, Đoan Môn, Bắc Môn và Cột Cờ.
Các cuộc khai quật khảo cổ học từ năm 2001 – 2009 đã phát hiện móng tường và tường hào thành Hà Nội với cấu trúc đá xanh, gạch vụn, đá ong và gạch vồ. Tại khu vực điện Kính Thiên, các dấu tích móng cột kiến trúc thời Nguyễn có kích thước nhỏ và sân nền lát gạch Bát Tràng đã được tìm thấy. Kiến trúc thời Nguyễn ở Thăng Long thể hiện sự kết hợp giữa nghệ thuật truyền thống và ảnh hưởng phương Tây, với cấu trúc thành lũy hoàn toàn mới và các loại vật liệu xây dựng đa dạng.
Hành trình khảo cổ học tại Thăng Long là minh chứng sống động cho sự kế thừa, phát triển và biến đổi của kiến trúc đô thành Việt Nam qua các triều đại. Những di chỉ khảo cổ không chỉ là những viên gạch, mảnh ngói mà còn là những câu chuyện lịch sử, văn hóa, nghệ thuật quý báu, góp phần làm phong phú thêm di sản văn hóa dân tộc.













