Hành động Trung Quốc tuyên bố thành lập cái gọi là “khu Tây Sa” và “khu Nam Sa” thuộc tỉnh Hải Nam, thực chất là hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa của Việt Nam, là một hành vi vi phạm trắng trợn chủ quyền của Việt Nam và luật pháp quốc tế. Trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với đại dịch COVID-19, hành động này của Trung Quốc cho thấy sự bất chấp luật pháp quốc tế và mưu đồ bành trướng từ lâu đời. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích cơ sở pháp lý và lịch sử về chủ quyền của Việt Nam đối với Hoàng Sa và Trường Sa, cũng như các giải pháp để kiểm chế tham vọng của Trung Quốc và gìn giữ hòa bình ổn định tại Biển Đông.
TÓM TẮT
I. Phân Tích Hành Động Của Trung Quốc Và Cơ Sở Pháp Lý
1. Phân Tích Thời Điểm Và Mưu Đồ Của Trung Quốc
Theo Giáo sư – Tiến sĩ Vũ Dương Huân, nguyên Giám đốc Học viện Ngoại giao, Trung Quốc đưa ra quyết định vi phạm luật pháp quốc tế này vào ngày 18/4 vì hai lý do chính. Thứ nhất, họ cho rằng trong bối cảnh các quốc gia đang gồng mình chống dịch COVID-19, phản ứng quốc tế sẽ không mạnh mẽ. Thứ hai, đây là một hành động có quy luật, khi nội bộ có vấn đề, Trung Quốc thường đẩy sự phức tạp ra bên ngoài để hạn chế phản ứng của dư luận trong nước. Mưu đồ của Trung Quốc không phải nhất thời mà là tham vọng chiếm trọn Biển Đông đã tồn tại từ lâu.
2. Vi Phạm Các Nguyên Tắc Cơ Bản Của Luật Pháp Quốc Tế
Hành động của Trung Quốc đã vi phạm các nguyên tắc về chủ quyền lãnh thổ theo luật pháp quốc tế. Theo đó, để chiếm hữu lãnh thổ, cần có yếu tố đất vô chủ hoặc chủ đã từ bỏ, việc chiếm hữu phải là của quốc gia chứ không phải tư nhân, và phải tuân thủ các phương pháp chiếm hữu hợp pháp như chiếm hữu thực sự, hành sử chủ quyền thực sự, chuyển nhượng, tác động tự nhiên hoặc củng cố chủ quyền bằng danh nghĩa lịch sử.
Cụ thể, Trung Quốc không có cơ sở pháp lý vì Hoàng Sa và Trường Sa thuộc chủ quyền của Việt Nam từ thế kỷ XVII và Việt Nam đã thực hiện chủ quyền liên tục tại hai quần đảo này. Do đó, đây không phải là đất vô chủ. Thêm vào đó, Trung Quốc đã vi phạm điều 3 của nguyên tắc thụ đắc lãnh thổ khi hoàn toàn không có chủ quyền lịch sử, chưa từng chiếm hữu thực sự, chiếm hữu liên tục hay chiếm hữu hòa bình.
II. Phản Bác Luận Điệu Lịch Sử Của Trung Quốc
Trung Quốc viện dẫn nhiều luận điệu lịch sử để biện minh cho yêu sách chủ quyền của mình đối với “Tây Sa” và “Nam Sa”. Tuy nhiên, các luận điệu này hoàn toàn không có cơ sở vững chắc.
1. Phân Tích Các Tài Liệu Lịch Sử Trung Quốc Đưa Ra
Trung Quốc cho rằng họ có chủ quyền lịch sử đối với hai quần đảo này dựa trên các sách cổ như “Dị vật chí” thời Đông Hán (25-220 trước Công nguyên), “Nam Sơn dị vật chí” thời Tam Quốc, sách thời Xuân Thu, “Chư thiên chí” thế kỷ XIII, “Hải lục” của tác giả Hoàng Chung và V. Đ. Nam. Tuy nhiên, các tài liệu này mô tả rất mơ hồ, không nêu rõ tên đảo, hoặc chỉ nói chung chung về “Nam Hải” hay “Thiên lý Trường Sa”, “Vạn lý Thạch Đường” mà không thể khẳng định đó là của Trung Quốc.
Đặc biệt, một tài liệu như “Hải lục” của V. Đ. Nam (thế kỷ 19) còn thừa nhận sự liên quan giữa các quần đảo này với Việt Nam, mô tả “Vạn lý Trường Sa nằm giữa biển… nó là bức tường phòng thủ ngoài của An Nam”. Điều này càng làm lung lay luận điệu của Trung Quốc về việc khám phá và sở hữu hai quần đảo này từ thời nhà Hán.
Lực lượng chức năng làm việc tại hiện trường vào sáng 15/1/2024
2. Khẳng Định Chủ Quyền Lịch Sử Của Việt Nam
Việt Nam đã thực hiện chủ quyền đối với Hoàng Sa và Trường Sa từ thế kỷ XVII, thể hiện qua các hoạt động khai thác, quản lý và bảo vệ liên tục. Các tài liệu lịch sử của Việt Nam, cũng như các bản đồ cổ, đều minh chứng rõ ràng cho chủ quyền không thể chối cãi này.
III. Các Giải Pháp Nhằm Kiểm Chế Tham Vọng Của Trung Quốc
Để kiểm chế tham vọng của Trung Quốc và gìn giữ hòa bình ổn định cho khu vực Biển Đông, cần có những giải pháp tổng hợp cả hiện tại và lâu dài.
1. Thay Đổi Nhận Thức Và Phản Ứng Kiên Quyết
Cần đổi mới nhận thức về Trung Quốc trên quan điểm đối tác, đối tượng, thúc đẩy hợp tác nhưng kiên quyết, kiên trì chống lại mặt đối tượng. Đồng thời, phải có phản ứng ngay và xác đáng đối với những hành động vi phạm chủ quyền của Việt Nam.
2. Tăng Cường Hợp Tác Quốc Tế Và Pháp Lý
Đẩy mạnh vận động quốc tế ủng hộ lập trường của Việt Nam, chỉ rõ các sai trái của Trung Quốc. Việt Nam, với vai trò Chủ tịch ASEAN, cần thúc đẩy thông qua Bộ Quy tắc ứng xử trên Biển Đông (COC) có tính ràng buộc cao. Chuẩn bị để có thể kiện Trung Quốc ra tòa án quốc tế cũng là một giải pháp quan trọng.
3. Nâng Cao Năng Lực Và Thông Tin
Tăng cường lực lượng cảnh sát biển, kiểm ngư, dân quân biển để bảo vệ vùng biển của Việt Nam. Ngoài ra, cần đẩy mạnh công tác thông tin về cuộc đấu tranh của Việt Nam về chủ quyền biển đảo trong nhân dân trong nước và cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài.
GS-TS Vũ Dương Huân (trái) trong một cuộc trao đổi tại trụ sở VOV.
IV. Kết Luận
Hành động của Trung Quốc tuyên bố thành lập “khu Tây Sa” và “Nam Sa” là hoàn toàn phi pháp và không có cơ sở lịch sử, pháp lý. Việt Nam khẳng định chủ quyền không thể chối cãi đối với Hoàng Sa và Trường Sa. Để bảo vệ lợi ích quốc gia và duy trì hòa bình, ổn định tại Biển Đông, cần có sự kết hợp của nhiều giải pháp, từ ngoại giao, pháp lý đến tăng cường năng lực và nâng cao nhận thức cộng đồng.
Theo Thu Hà – Hồ Điệp/VOV













