Việc nắm vững cách đọc giờ trong tiếng Anh là một trong những kỹ năng giao tiếp cơ bản và quan trọng nhất, dù bạn đang học tập, làm việc hay du lịch. Nhiều người học thường gặp khó khăn vì có nhiều quy tắc và cách diễn đạt khác nhau. Bài viết này của Hóa Học Phổ Thông sẽ tổng hợp đầy đủ và chi tiết các phương pháp đọc giờ chuẩn xác nhất, giúp bạn tự tin sử dụng trong mọi tình huống. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tham khảo thêm các bài tập về các biện pháp tu từ có đáp án để củng cố kiến thức ngôn ngữ.
TÓM TẮT
Các cách đọc giờ trong tiếng Anh chính xác
Có hai cách đọc giờ chính trong tiếng Anh: cách đọc trang trọng (sử dụng “past” và “to”) và cách đọc thông thường (đọc giờ trước, phút sau). Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho từng trường hợp cụ thể.
1. Cách đọc giờ đúng (Giờ chẵn)
Đây là trường hợp đơn giản nhất. Bạn chỉ cần đọc số giờ và thêm từ “o’clock” ở phía sau. Trong giao tiếp thân mật, bạn có thể lược bỏ “o’clock”.
Công thức: It’s + Số giờ + o’clock
Ví dụ:
- 7:00: It’s seven o’clock. (Bây giờ là 7 giờ đúng.)
- 10:00: It’s ten o’clock. (Bây giờ là 10 giờ đúng.)
- Khi có người hỏi “What time is it?”, bạn có thể trả lời ngắn gọn: “It’s five.” (5 giờ rồi.)
2. Cách đọc giờ hơn
Khi kim phút chỉ từ phút thứ 1 đến phút thứ 30, chúng ta sử dụng “past”. Có hai cách đọc như sau:
Cách 1: Đơn giản (Giờ + Phút)
Đây là cách đọc phổ biến và dễ áp dụng nhất. Bạn chỉ cần đọc số giờ, sau đó đọc số phút.
Công thức: It’s + Số giờ + Số phút
Ví dụ:
- 8:10: It’s eight ten. (Bây giờ là tám giờ mười.)
- 11:25: It’s eleven twenty-five. (Bây giờ là mười một giờ hai lăm.)
Cách 2: Dùng “past” (Phút + past + Giờ)
Cách này thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn.
Công thức: It’s + Số phút + past + Số giờ
Ví dụ:
- 8:10: It’s ten past eight. (Bây giờ là 8 giờ qua 10 phút.)
- 11:25: It’s twenty-five past eleven. (Bây giờ là 11 giờ qua 25 phút.)
3. Cách đọc giờ kém
Khi kim phút vượt qua mốc 30 phút (từ phút 31 đến 59), chúng ta sử dụng “to” để chỉ thời gian còn lại trước khi đến giờ tiếp theo.
Cách 1: Đơn giản (Giờ + Phút)
Tương tự như giờ hơn, bạn chỉ cần đọc lần lượt số giờ và số phút.
Công thức: It’s + Số giờ + Số phút
Ví dụ:
- 6:40: It’s six forty. (Bây giờ là sáu giờ bốn mươi.)
- 9:55: It’s nine fifty-five. (Bây giờ là chín giờ năm lăm.)
Cách 2: Dùng “to” (Số phút kém + to + Giờ tiếp theo)
Bạn cần tính số phút còn thiếu để đến giờ tiếp theo và sử dụng cấu trúc này.
Công thức: It’s + Số phút (còn lại) + to + Số giờ (kế tiếp)
Ví dụ:
- 6:40 (còn 20 phút nữa đến 7 giờ): It’s twenty to seven.
- 9:55 (còn 5 phút nữa đến 10 giờ): It’s five to ten.
4. Cách đọc giờ rưỡi
Đối với giờ có 30 phút, chúng ta có hai cách diễn đạt phổ biến.
Cách 1: Dùng “thirty”
Công thức: It’s + Số giờ + thirty
- 4:30: It’s four thirty.
Cách 2: Dùng “half past”
Công thức: It’s + half past + Số giờ
- 4:30: It’s half past four.
Một số lưu ý quan trọng khác
Để việc đọc giờ trở nên tự nhiên và chính xác hơn, bạn cần ghi nhớ một vài quy tắc đặc biệt sau đây. Những kiến thức này cũng quan trọng không kém việc ôn luyện cho các kỳ thi như đề thi học sinh giỏi văn lớp 6.
Sử dụng “a quarter” cho 15 phút
Thay vì nói “fifteen” (15), người bản xứ thường dùng “a quarter” (một phần tư).
- A quarter past: Dùng cho giờ hơn 15 phút.
- 7:15: It’s a quarter past seven. (Thay vì “fifteen past seven”)
- A quarter to: Dùng cho giờ kém 15 phút.
- 7:45: It’s a quarter to eight. (Thay vì “fifteen to eight”)






