Việc nắm vững cấu trúc so sánh hơn là một trong những nền tảng quan trọng giúp các em học sinh lớp 6 tự tin hơn khi sử dụng tiếng Anh. Các dạng Bài Tập So Sánh Hơn Lớp 6, từ cơ bản đến nâng cao, không chỉ giúp củng cố kiến thức ngữ pháp mà còn rèn luyện khả năng tư duy và áp dụng linh hoạt vào thực tế.
Bài viết này sẽ là người bạn đồng hành đáng tin cậy, giúp các em hệ thống lại toàn bộ lý thuyết trọng tâm và thử sức với các dạng bài tập đa dạng, có kèm đáp án chi tiết. Việc ôn luyện thường xuyên chính là chìa khóa để ghi nhớ lâu hơn và sử dụng thành thạo cấu trúc ngữ pháp này. Ngoài tiếng Anh, việc nắm vững các môn học khác cũng rất quan trọng, ví dụ như hiểu rõ số oxi hóa của crom trong hợp chất cro3 là bao nhiêu sẽ giúp ích cho môn Hóa.
TÓM TẮT
Ôn tập lý thuyết về so sánh hơn trong tiếng Anh
Trước khi bắt tay vào giải bài tập, việc ôn lại lý thuyết là bước không thể thiếu. Điều này đảm bảo các em đã nắm vững kiến thức nền tảng, sẵn sàng chinh phục mọi dạng bài và hạn chế tối đa những sai sót không đáng có.
Khái niệm và cách dùng so sánh hơn
So sánh hơn (Comparative) là cấu trúc ngữ pháp dùng để so sánh đặc điểm, tính chất giữa hai đối tượng hoặc nhóm đối tượng với nhau. Trong đó, một đối tượng sẽ nổi trội hơn về một tiêu chí cụ thể nào đó.
Cấu trúc của so sánh hơn
Cấu trúc so sánh hơn được chia thành hai loại chính: dùng với tính từ/trạng từ ngắn và dùng với tính từ/trạng từ dài.
1. So sánh hơn với tính từ và trạng từ ngắn
Tính từ/trạng từ ngắn thường là những từ có một âm tiết.
| Cấu trúc |
|---|
| S + V + Short adj/adv + -er + than + O/Clause/N/Pronoun |
| Ví dụ: My car is faster than yours. (Xe của tôi nhanh hơn xe của bạn.) |
2. So sánh hơn với tính từ và trạng từ dài
Tính từ/trạng từ dài là những từ có hai âm tiết trở lên.
| Cấu trúc |
|---|
| S + V + more + Long adj/adv + than + O/Clause/N/Pronoun |
| Ví dụ: This seafood restaurant is more expensive than the one we went to last week. (Nhà hàng này đắt hơn nhà hàng chúng ta đến tuần trước.) |
Lưu ý quan trọng: Một số tính từ có hai âm tiết nhưng kết thúc bằng “-y”, “-le”, “-et”, “-ow”, “-er” vẫn được xem là tính từ ngắn (ví dụ: happy, simple, quiet, narrow, clever).
Các trường hợp tính từ bất quy tắc
Trong tiếng Anh, một số tính từ không tuân theo quy tắc thêm “-er” mà biến đổi thành một dạng hoàn toàn khác.
| Tính từ | So sánh hơn |
|---|---|
| Good (Tốt) | Better (Tốt hơn) |
| Bad (Tệ) | Worse (Tệ hơn) |
| Much/Many (Nhiều) | More (Nhiều hơn) |
| Little (Ít) | Less (Ít hơn) |
| Far (Xa) | Farther/Further (Xa hơn) |
| Old (Tuổi) | Older/Elder (Lớn tuổi hơn) |
Một vài trường hợp đặc biệt cần lưu ý
- Tính từ kết thúc bằng “-e”: Chỉ cần thêm “-r”.
- Ví dụ: large → larger, nice → nicer.
- Tính từ kết thúc bằng “phụ âm + nguyên âm + phụ âm”: Gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm “-er”.
- Ví dụ: big → bigger, hot → hotter, thin → thinner.
- Tính từ kết thúc bằng “-y”: Đổi “-y” thành “-i” rồi thêm “-er”.
- Ví dụ: happy → happier, busy → busier, funny → funnier.
7 Dạng bài tập so sánh hơn lớp 6 trọng tâm (kèm đáp án)
Dưới đây là tổng hợp các dạng bài tập phổ biến nhất thường xuất hiện trong các bài kiểm tra, giúp các em rèn luyện và phát triển tư duy ngôn ngữ.
Dạng 1: Biến đổi các từ sang dạng so sánh hơn
| Tính từ | So sánh hơn |
|---|---|
| 1. rich | 1. ______ |
| 2. ______ | 2. fatter |
| 3. large | 3. ______ |
| 4. heavy | 4. ______ |
| 5. ______ | 5. worse |
| 6. far | 6. ______ |
| 7. expensive | 7. ______ |
| 8. ______ | 8. older |
| 9. intelligent | 9. ______ |
Đáp án:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| richer | fat | larger | heavier | bad | farther/further | more expensive | old | more intelligent |
Dạng 2: Hoàn thành câu ở dạng so sánh hơn
- My sister is _____ (old) me.
- Cars are _____ (fast) bicycles.
- 0/10 is _____ (bad) 1/10.
- The River Nile is _____ (long) the River Thames.
- Egypt is _____ (hot) Scotland.
- The cinema is _____ (expensive) the swimming pool.
Đáp án:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 |
|---|---|---|---|---|---|
| older than | faster than | worse than | longer than | hotter than | more expensive than |
Việc luyện tập các bài toán như x nhân x bằng bao nhiêu cũng giúp rèn luyện tư duy logic, bổ trợ cho việc học ngữ pháp.
Dạng 3: Hoàn thành đoạn văn với dạng so sánh hơn
Hi! I’m Stacey and this is my family. My dad is Alan and my mum is Clare. I’ve got two brothers, Harry and Nathan, and a sister, Milly. Harry is 18 and Nathan is 16. Harry is (1. old) _____ than Nathan, but Nathan is tall for his age. Harry is (2. small) _____ than him, and he’s got (3. big)_____ ears! My sister is 16, too. I’m only 12, so I’m (4. young) _____ than all of them, but I think they aren’t very intelligent. I’m much (5. intelligent)_____! And I’m (6. good) _____ at the piano than my sister, too. My dad’s brother, Uncle John, has got a lot of money – he’s (7. rich)_____ than my dad. His car was (8. expensive)_____ than our car. It’s very fast!
Đáp án:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| older | smaller | bigger | younger | more intelligent | better | richer | more expensive |
Dạng 4: Chọn phương án đúng
- My sister thinks she’s intelligent / more intelligent than me, but I don’t agree!
- Do you think the Harry Potter films are more good / better than the books?
- I think Despicable Me 2 was funnier / funnyer than Despicable Me 1.
- Is Angelina Jolie more old / older than Sandra Bullock?
- Who is nicer / more nice, Kate or Alice?
Đáp án:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|
| more intelligent | better | funnier | older | nicer |
Tương tự như việc phân tích ngữ pháp, việc soạn văn chị em thúy kiều cũng đòi hỏi sự tỉ mỉ và khả năng cảm thụ sâu sắc.






