Trong kho tàng ngôn ngữ văn học Việt Nam, các biện pháp tu từ đóng vai trò như những “gia vị” không thể thiếu, giúp cho lời văn, ý thơ trở nên sinh động, giàu hình ảnh và có sức lay động lòng người. Nắm vững kiến thức này không chỉ giúp học sinh, sinh viên đạt điểm cao trong các kỳ thi mà còn nâng cao khả năng cảm thụ văn học và diễn đạt trong cuộc sống hàng ngày. Bài viết này của “Hóa Học Phổ Thông” sẽ tổng hợp đầy đủ lý thuyết, phân loại và bài tập vận dụng chi tiết nhất.
Việc hiểu và vận dụng thành thạo các biện pháp nghệ thuật này cũng là nền tảng quan trọng để viết nên những bài nghị luận xã hội về lòng yêu nước sâu sắc, thể hiện quan điểm cá nhân một cách thuyết phục và tinh tế.
TÓM TẮT
- 1 I. Biện pháp tu từ là gì?
- 2 II. Phân loại các biện pháp tu từ
- 3 III. Chi tiết các biện pháp tu từ thường gặp
- 3.1 1. Biện pháp tu từ So sánh
- 3.2 2. Biện pháp tu từ Nhân hóa
- 3.3 3. Biện pháp tu từ Ẩn dụ
- 3.4 4. Biện pháp tu từ Hoán dụ
- 3.5 5. Biện pháp tu từ Điệp ngữ
- 3.6 6. Biện pháp tu từ Đảo ngữ
- 3.7 7. Biện pháp tu từ Nói quá
- 3.8 8. Biện pháp tu từ Nói giảm, nói tránh
- 3.9 9. Biện pháp tu từ Chêm xen
- 3.10 10. Biện pháp tu từ Liệt kê
- 4 IV. Bài tập vận dụng các biện pháp tu từ
- 5 V. Kết luận
I. Biện pháp tu từ là gì?
Biện pháp tu từ là cách sử dụng ngôn ngữ theo một phương thức đặc biệt trong cấu trúc, ngữ nghĩa hoặc ngữ âm nhằm tăng cường sức gợi hình, gợi cảm và hiệu quả diễn đạt cho lời nói. Thông qua việc sắp xếp, lựa chọn và kết hợp từ ngữ một cách nghệ thuật, tác giả có thể truyền tải suy nghĩ, tình cảm về sự vật, hiện tượng đến người đọc một cách sinh động và ấn tượng hơn.
Ví dụ kinh điển về biện pháp tu từ (Điệp ngữ):
Ta làm con chim hót
Ta làm một cành hoa
Ta nhập vào hòa ca
Một nốt trầm xao xuyến.
(Thanh Hải, Mùa xuân nho nhỏ)
II. Phân loại các biện pháp tu từ
Dựa trên nguyên tắc hình thành, các biện pháp tu từ thường được chia thành hai nhóm chính:
| Nhóm | Các biện pháp tu từ phổ biến | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Dựa trên quan hệ liên tưởng | So sánh, Ẩn dụ, Hoán dụ, Nhân hoá. | Hiệu quả biểu đạt được tạo ra thông qua việc chuyển nghĩa của từ ngữ. |
| Dựa trên quan hệ kết hợp | Điệp ngữ, Đảo ngữ, Liệt kê, Nói quá, Nói giảm nói tránh. | Hiệu quả biểu đạt được tạo ra thông qua việc phối hợp, sắp xếp từ ngữ và các yếu tố ngữ âm. |
III. Chi tiết các biện pháp tu từ thường gặp
1. Biện pháp tu từ So sánh
- Khái niệm: Là việc đối chiếu sự vật, sự việc này với sự vật, sự việc khác có nét tương đồng để làm tăng sức gợi hình, gợi cảm cho sự diễn đạt.
- Cấu trúc: Vế A (sự vật được so sánh) – Phương diện so sánh – Từ so sánh – Vế B (sự vật dùng để so sánh).
- Phân loại:
- So sánh ngang bằng: Sử dụng các từ so sánh như: như, là, y như, tựa như,… (Ví dụ: Trẻ em như búp trên cành).
- So sánh không ngang bằng: Sử dụng các từ so sánh như: hơn, kém, chẳng bằng,… (Ví dụ: Áo chàm đưa buổi phân ly/ Cầm tay nhau biết nói gì hôm nay).
- Tác dụng: Giúp sự vật, sự việc được miêu tả trở nên cụ thể, sinh động hơn, đồng thời gợi ra những liên tưởng phong phú, hấp dẫn. Khái niệm này cũng có sự tương đồng với các bài tập so sánh hơn lớp 6 trong tiếng Anh, đều dựa trên nguyên tắc đối chiếu.
2. Biện pháp tu từ Nhân hóa
- Khái niệm: Là biện pháp dùng những từ ngữ vốn để gọi hoặc tả người để gọi hoặc tả con vật, cây cối, đồ vật,… nhằm làm cho thế giới loài vật, đồ vật trở nên gần gũi, sống động và có hồn hơn.
- Các hình thức chính:
- Dùng từ gọi người để gọi vật.
- Dùng từ chỉ hoạt động, tính chất của người để chỉ hoạt động, tính chất của vật. (Ví dụ: Tre giữ làng, giữ nước, giữ mái nhà tranh, giữ đồng lúa chín.)
- Trò chuyện, xưng hô với vật như với người.
- Tác dụng: Làm cho đối tượng được miêu tả trở nên gần gũi, thân thuộc với con người, thể hiện được những suy nghĩ, tình cảm của người viết và làm cho câu văn thêm phần hấp dẫn.
3. Biện pháp tu từ Ẩn dụ
- Khái niệm: Là cách gọi tên sự vật, hiện tượng này bằng tên sự vật, hiện tượng khác có nét tương đồng (tương đồng về hình thức, phẩm chất, cách thức, cảm giác) nhằm tăng sức gợi hình, gợi cảm.
- Phân loại:
- Ẩn dụ hình thức: Tương đồng về hình dáng bên ngoài. (Ví dụ: Về thăm nhà Bác làng sen/ Có hàng râm bụt thắp lên lửa hồng).
- Ẩn dụ phẩm chất: Tương đồng về tính chất bên trong. (Ví dụ: Người Cha mái tóc bạc/ Đốt lửa cho anh nằm).
- Ẩn dụ chuyển đổi cảm giác: Chuyển từ cảm giác của giác quan này sang giác quan khác. (Ví dụ: Cha lại dắt con đi trên cát mịn/ Ánh nắng chảy đầy vai).
- Ẩn dụ cách thức: Tương đồng về cách thức thực hiện.
- Tác dụng: Tạo ra cách diễn đạt hàm súc, cô đọng, giàu hình ảnh và giá trị biểu cảm, gợi lên những liên tưởng sâu sắc và bất ngờ cho người đọc.
4. Biện pháp tu từ Hoán dụ
- Khái niệm: Là cách gọi tên sự vật, hiện tượng, khái niệm bằng tên của một sự vật, hiện tượng, khái niệm khác có quan hệ gần gũi (tương cận) với nó.
- Các hình thức chính:
- Lấy một bộ phận để gọi toàn thể. (Ví dụ: Một trái tim lớn lao đã từ giã cuộc đời – “trái tim” chỉ người đó).
- Lấy vật chứa đựng để gọi vật bị chứa đựng. (Ví dụ: Vì sao trái đất nặng ân tình/ Nhắc mãi tên người Hồ Chí Minh – “trái đất” chỉ nhân loại).
- Lấy dấu hiệu của sự vật để gọi sự vật.
- Lấy cái cụ thể để gọi cái trừu tượng.
- Tác dụng: Diễn tả sự việc một cách ngắn gọn, súc tích, tăng tính gợi hình và thể hiện mối liên hệ logic giữa các đối tượng.
5. Biện pháp tu từ Điệp ngữ
- Khái niệm: Là việc lặp đi lặp lại một từ, cụm từ hoặc cả câu nhằm làm nổi bật ý, gây cảm xúc mạnh và tạo nhịp điệu cho câu văn, câu thơ.
- Phân loại:
- Điệp ngữ cách quãng: Lặp lại ở những vị trí khác nhau trong đoạn văn.
- Điệp ngữ nối tiếp: Lặp lại liên tiếp nhau.
- Điệp ngữ chuyển tiếp (điệp vòng): Từ ngữ cuối câu trước được lặp lại ở đầu câu sau. (Ví dụ: Cùng trông lại mà cùng chẳng thấy/ Thấy xanh xanh những mấy ngàn dâu).
- Tác dụng: Nhấn mạnh, khẳng định một ý nào đó, tăng tính nhạc và sức biểu cảm cho lời văn.
6. Biện pháp tu từ Đảo ngữ
- Khái niệm: Là sự thay đổi trật tự cấu tạo ngữ pháp thông thường của câu, thường là đưa vị ngữ hoặc các thành phần của vị ngữ lên trước chủ ngữ, nhằm nhấn mạnh đặc điểm, hành động của đối tượng.
- Ví dụ:
Lom khom dưới núi, tiều vài chú
Lác đác bên sông, chợ mấy nhà.
(Bà Huyện Thanh Quan, Qua Đèo Ngang) - Tác dụng: Nhấn mạnh hình ảnh, hành động, gây ấn tượng thị giác mạnh mẽ và làm cho câu văn trở nên sinh động, giàu hình ảnh hơn.
7. Biện pháp tu từ Nói quá
- Khái niệm: Là biện pháp phóng đại mức độ, quy mô, tính chất của sự vật, hiện tượng được miêu tả để nhấn mạnh, gây ấn tượng hoặc tăng sức biểu cảm.
- Ví dụ: Đêm tháng năm chưa nằm đã sáng/ Ngày tháng mười chưa cười đã tối. (Tục ngữ)
- Tác dụng: Tô đậm, gây ấn tượng mạnh về bản chất của sự vật, hiện tượng, làm cho lời văn thêm phần hài hước, châm biếm hoặc thể hiện tình cảm mãnh liệt. Đây là một trong những biện pháp tu từ được ứng dụng nhiều nhất, và bạn có thể tìm hiểu sâu hơn qua bài viết về bptt nói quá của chúng tôi.
8. Biện pháp tu từ Nói giảm, nói tránh
- Khái niệm: Là một biện pháp tu từ dùng cách diễn đạt tế nhị, uyển chuyển để tránh gây cảm giác quá đau buồn, ghê sợ, nặng nề hoặc tránh thô tục, thiếu lịch sự.
- Ví dụ: Dùng từ “đi xa” thay cho “chết”.
- Tác dụng: Thể hiện sự trang trọng, lịch sự trong giao tiếp, giảm nhẹ đi sự đau thương, mất mát.
9. Biện pháp tu từ Chêm xen
- Khái niệm: Là việc chèn thêm một từ, cụm từ vào câu (thường đặt giữa dấu phẩy, dấu gạch ngang hoặc dấu ngoặc đơn) để bổ sung thông tin, giải thích rõ hơn cho một yếu tố nào đó hoặc bộc lộ cảm xúc.
- Ví dụ: Cô bé nhà bên (có ai ngờ)/ Cũng vào du kích.
- Tác dụng: Giúp câu văn rõ nghĩa hơn, cung cấp thêm chi tiết cần thiết hoặc thể hiện thái độ, cảm xúc của người viết.
10. Biện pháp tu từ Liệt kê
- Khái niệm: Là sắp xếp nối tiếp hàng loạt từ hay cụm từ cùng loại để diễn tả được đầy đủ, sâu sắc hơn những khía cạnh khác nhau của thực tế hay tư tưởng, tình cảm.
- Ví dụ: Tre, nứa, trúc, mai, vầu…
- Tác dụng: Giúp người đọc hình dung toàn diện, phong phú về đối tượng được miêu tả, nhấn mạnh và tạo ra nhịp điệu nhanh, dồn dập cho câu văn.
IV. Bài tập vận dụng các biện pháp tu từ
Việc luyện tập thường xuyên là cách tốt nhất để ghi nhớ kiến thức, tương tự như khi bạn giải đề thi hsg toán 7, thực hành sẽ giúp bạn thành thạo.
Bài 1: Xác định và phân tích tác dụng của biện pháp tu từ trong các câu sau:
a. Mặt trời xuống biển như hòn lửa. (Huy Cận)
b. Gậy tre, chông tre chống lại sắt thép của quân thù. Tre xung phong vào xe tăng, đại bác. Tre giữ làng, giữ nước, giữ mái nhà tranh, giữ đồng lúa chín. (Thép Mới)
c. Áo nâu liền với áo xanh/ Nông thôn cùng với thị thành đứng lên. (Hồ Chí Minh)
Gợi ý trả lời:
- Câu a:
- Biện pháp tu từ: So sánh (“Mặt trời” được so sánh “như hòn lửa”).
- Tác dụng: Gợi tả hình ảnh mặt trời lúc hoàng hôn trên biển một cách rực rỡ, sống động, tráng lệ.
- Câu b:
- Biện pháp tu từ: Nhân hóa (“chống lại”, “xung phong”, “giữ”) và Điệp ngữ (“tre”, “giữ”).
- Tác dụng: Biến cây tre vô tri thành một người lính dũng cảm, kiên cường, có ý chí, qua đó nhấn mạnh vai trò to lớn và phẩm chất cao quý của cây tre Việt Nam, cũng là biểu tượng cho con người Việt Nam.
- Câu c:
- Biện pháp tu từ: Hoán dụ (“Áo nâu” chỉ người nông dân, “áo xanh” chỉ người công nhân).
- Tác dụng: Diễn tả một cách ngắn gọn, hình ảnh về khối đại đoàn kết toàn dân tộc giữa giai cấp nông dân và công nhân trong cuộc kháng chiến.
V. Kết luận
Các biện pháp tu từ là công cụ ngôn ngữ đầy sức mạnh, giúp cho việc diễn đạt trở nên nghệ thuật và hiệu quả hơn. Hy vọng qua bài viết tổng hợp này, bạn đã có cái nhìn toàn diện và hệ thống về các biện pháp tu từ trong chương trình Ngữ văn. Hãy thường xuyên đọc các tác phẩm văn học, phân tích và thử vận dụng chúng vào bài viết của mình để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ mỗi ngày.






