Tìm giao tuyến của hai mặt phẳng là một trong những dạng toán nền tảng và quan trọng nhất trong chương trình Hình học không gian lớp 11. Việc nắm vững phương pháp không chỉ giúp bạn giải quyết tốt các bài toán liên quan mà còn tạo tiền đề vững chắc để chinh phục các chủ đề phức tạp hơn. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn toàn diện, từ lý thuyết cơ bản đến các ví dụ minh họa chi tiết, giúp bạn tự tin làm chủ kiến thức về cách tìm giao tuyến của 2 mặt phẳng.
TÓM TẮT
Phương pháp tìm giao tuyến của hai mặt phẳng
Về nguyên tắc, giao tuyến của hai mặt phẳng phân biệt (nếu có) là một đường thẳng. Mà để xác định một đường thẳng duy nhất, chúng ta cần tìm ra hai điểm phân biệt cùng thuộc đường thẳng đó. Do đó, phương pháp chung để tìm giao tuyến của hai mặt phẳng (α) và (β) là:
- Tìm điểm chung thứ nhất: Xác định một điểm A vừa thuộc mặt phẳng (α), vừa thuộc mặt phẳng (β).
- Tìm điểm chung thứ hai: Xác định một điểm B (khác A) cũng vừa thuộc mặt phẳng (α), vừa thuộc mặt phẳng (β).
- Kết luận: Đường thẳng đi qua hai điểm A và B chính là giao tuyến cần tìm. Giao tuyến được ký hiệu là AB = (α) ∩ (β).
Lưu ý quan trọng:
- Điểm chung thứ nhất thường khá dễ nhận biết, có thể là một điểm đã cho trong đề bài.
- Để tìm điểm chung thứ hai, ta thường tìm hai đường thẳng a và b lần lượt nằm trong hai mặt phẳng (α) và (β). Giao điểm của a và b (nếu có) chính là điểm chung thứ hai, với điều kiện a và b phải cùng nằm trong một mặt phẳng thứ ba và không song song với nhau.
Nắm vững lý thuyết này là bước đầu tiên để giải quyết các bài tập hình học không gian 11 một cách hiệu quả.
Ví dụ minh họa cách tìm giao tuyến của 2 mặt phẳng
Để hiểu rõ hơn về phương pháp trên, chúng ta hãy cùng phân tích các ví dụ cụ thể dưới đây.
Ví dụ 1: Cho hình chóp S.ABCD có đáy là hình thang, đáy lớn AB. Gọi O là giao điểm của AC và BD; I là giao điểm của AD và BC. Tìm giao tuyến của (SAC) và (SBD).
Lời giải:






