TÓM TẮT
- 1 I. Bối cảnh lịch sử và chiến lược “Chiến tranh cục bộ” của Mỹ tại miền Nam (1965-1968)
- 2 II. Cuộc chiến đấu chống lại chiến lược “Chiến tranh cục bộ”
- 3 III. Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân (1968)
- 4 IV. Miền Bắc vừa chiến đấu chống chiến tranh phá hoại, vừa sản xuất (1965-1968)
- 5 V. Chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh” và “Đông Dương hóa chiến tranh” của Mỹ (1969-1973)
- 6 VI. Cuộc chiến đấu chống lại chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh”
- 7 VII. Miền Bắc khôi phục và phát triển kinh tế – xã hội, chống chiến tranh phá hoại lần thứ hai (1969-1973)
- 8 VIII. Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh lập lại hòa bình ở Việt Nam (1973)
I. Bối cảnh lịch sử và chiến lược “Chiến tranh cục bộ” của Mỹ tại miền Nam (1965-1968)
Sau thất bại của chiến lược “Chiến tranh đặc biệt”, Hoa Kỳ đã đẩy mạnh cuộc xâm lược miền Nam Việt Nam, chuyển sang chiến lược “Chiến tranh cục bộ”. Đây là một hình thức chiến tranh xâm lược kiểu mới, được tiến hành bằng lực lượng quân đội Mỹ, quân đồng minh của Mỹ và quân đội Sài Gòn. Với ưu thế quân sự, Mỹ đã triển khai các cuộc hành quân “tìm diệt” quy mô lớn, nổi bật là chiến dịch “tìm diệt” tại Vạn Tường (Quảng Ngãi) và hai cuộc phản công chiến lược mùa khô 1965-1966 và 1966-1967. Mục tiêu của chiến lược này là nhanh chóng đè bẹp Quân Giải phóng miền Nam, buộc Việt Nam Dân chủ Cộng hòa phải chấp nhận các điều khoản có lợi cho Mỹ.
II. Cuộc chiến đấu chống lại chiến lược “Chiến tranh cục bộ”
Quân và dân miền Nam đã giành được nhiều thắng lợi vang dội trong cuộc đấu tranh chống lại chiến lược “Chiến tranh cục bộ”.
1. Thắng lợi quân sự
Các chiến thắng mở đầu như Núi Thành và Vạn Tường đã cho thấy khả năng kháng cự hiệu quả của lực lượng cách mạng. Chiến thắng Vạn Tường, được mệnh danh là “Ấp Bắc” thứ hai, đã mở đầu cao trào “Tìm Mỹ mà đánh, lùng Ngụy mà diệt” trên khắp miền Nam. Tiếp đó, các cuộc phản công chiến lược mùa khô 1965-1966 và 1966-1967 đã bị đập tan, làm thất bại âm mưu “tìm diệt” và “bình định” của Mỹ. Đỉnh cao của giai đoạn này là cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968.
2. Đấu tranh chính trị và ngoại giao
Ở các vùng nông thôn, quần chúng nhân dân, dưới sự hỗ trợ của lực lượng vũ trang, đã đứng lên đấu tranh chống lại chính sách kìm kẹp của địch, phá “ấp chiến lược”. Tại các thành thị, công nhân, lao động, học sinh, sinh viên, Phật tử, binh sĩ Sài Gòn đã xuống đường đấu tranh đòi Mỹ rút quân về nước, đòi tự do dân chủ. Vùng giải phóng được mở rộng, uy tín của Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Nam Việt Nam được nâng cao trên trường quốc tế. Đến cuối năm 1967, Mặt trận giải phóng đã có cơ quan thường trực ở hầu hết các nước xã hội chủ nghĩa và được 41 quốc gia, 12 tổ chức quốc tế ủng hộ.
III. Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân (1968)
Cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968 là một bước ngoặt lịch sử của cuộc kháng chiến chống Mỹ. Thắng lợi này đã làm lung lay ý chí xâm lược của quân Mỹ, buộc Mỹ phải tuyên bố “phi Mỹ hóa” chiến tranh Việt Nam, thừa nhận thất bại của chiến lược “Chiến tranh cục bộ”. Mỹ cũng chấp nhận đàm phán ở Paris để bàn về chấm dứt chiến tranh.
IV. Miền Bắc vừa chiến đấu chống chiến tranh phá hoại, vừa sản xuất (1965-1968)
Trong giai đoạn này, miền Bắc vừa phải đối mặt với cuộc chiến tranh phá hoại bằng không quân và hải quân của Mỹ, vừa nỗ lực khôi phục và phát triển kinh tế – xã hội.
1. Mỹ tiến hành chiến tranh phá hoại miền Bắc
Ngày 7 tháng 2 năm 1965, Mỹ bắt đầu ném bom thị xã Đồng Hới, chính thức gây ra cuộc chiến tranh phá hoại miền Bắc. Mục tiêu của Mỹ là phá tiềm lực kinh tế, quốc phòng, cản trở chi viện từ bên ngoài vào miền Bắc và từ miền Bắc vào miền Nam, đồng thời uy hiếp tinh thần nhân dân ta.
2. Miền Bắc vừa chiến đấu, vừa sản xuất và làm nghĩa vụ hậu phương
Dù đối mặt với sự đánh phá ác liệt, miền Bắc đã duy trì sản xuất nông nghiệp và công nghiệp, đảm bảo giao thông vận tải thông suốt. Khẩu hiệu “mỗi người làm việc bằng hai” và “thóc không thiếu một cân, quân không thiếu một người” đã thể hiện tinh thần quyết tâm chi viện cho tiền tuyến. Tuyến đường Hồ Chí Minh trên bộ và trên biển được khai thông, nối liền hậu phương và tiền tuyến, đảm bảo việc chi viện vũ khí, lương thực, thuốc men cho miền Nam tăng gấp 10 lần so với trước.
V. Chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh” và “Đông Dương hóa chiến tranh” của Mỹ (1969-1973)
Chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh” được Mỹ triển khai nhằm giảm thiểu thương vong cho quân đội Mỹ, bằng cách sử dụng quân đội Sài Gòn làm lực lượng nòng cốt, có sự hỗ trợ về không quân và cố vấn của Mỹ. Đồng thời, chiến lược “Đông Dương hóa chiến tranh” cũng được tiến hành, sử dụng quân đội Sài Gòn làm lực lượng xung kích trong các cuộc hành quân xâm lược Campuchia (1970) và tăng cường chiến tranh ở Lào (1971).
VI. Cuộc chiến đấu chống lại chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh”
1. Những thắng lợi quan trọng
Sự ra đời của Chính phủ Cách mạng Lâm thời Cộng hòa miền Nam Việt Nam (6/6/1969) đánh dấu thắng lợi chính trị quan trọng, tạo điều kiện thuận lợi cho cuộc kháng chiến. Nhân dân hai miền tiếp tục đấu tranh, thực hiện Di chúc của Chủ tịch Hồ Chí Minh. Trong các năm 1970-1971, quân dân ta cùng nhân dân Campuchia và Lào đã giành những thắng lợi có ý nghĩa chiến lược, đập tan các cuộc hành quân xâm lược của Mỹ và quân đội Sài Gòn, giữ vững hành lang chiến lược cách mạng. Các phong trào đấu tranh chính trị ở thành thị và nông thôn cũng diễn ra mạnh mẽ.
2. Cuộc Tiến công chiến lược năm 1972
Từ ngày 30 tháng 3 năm 1972, ta mở cuộc tiến công chiến lược trên khắp chiến trường miền Nam, với hướng tấn công chủ yếu là Quảng Trị. Cuộc tiến công này đã giáng một đòn nặng nề vào chiến lược “Việt Nam hóa chiến tranh”, buộc Mỹ phải tuyên bố “Mỹ hóa” trở lại, thừa nhận thất bại của chiến lược này.
VII. Miền Bắc khôi phục và phát triển kinh tế – xã hội, chống chiến tranh phá hoại lần thứ hai (1969-1973)
Sau khi Mỹ ngừng ném bom miền Bắc, miền Bắc đã tập trung khôi phục và phát triển kinh tế – xã hội. Nông nghiệp, công nghiệp, giao thông vận tải, văn hóa, giáo dục, y tế đều có những bước phục hồi và phát triển.
1. Chống chiến tranh phá hoại lần thứ hai
Tháng 4 năm 1972, Mỹ nối lại cuộc chiến tranh không quân phá hoại miền Bắc. Đặc biệt, từ ngày 18 đến 29 tháng 12 năm 1972, Mỹ đã tiến hành cuộc tập kích chiến lược bằng máy bay B52 vào Hà Nội, Hải Phòng và một số thành phố khác. Tuy nhiên, quân dân miền Bắc đã bắn rơi 81 máy bay Mỹ, bắt sống 43 phi công, đập tan cuộc tập kích, tạo nên chiến thắng “Điện Biên Phủ trên không”.
2. Chi viện cho miền Nam
Miền Bắc tiếp tục chi viện sức người, sức của cho tiền tuyến miền Nam và các chiến trường Lào, Campuchia. Hàng chục vạn thanh niên nhập ngũ, bổ sung cho các lực lượng vũ trang, cùng với hàng trăm vạn tấn vật chất được đưa vào chiến trường.
VIII. Hiệp định Paris về chấm dứt chiến tranh lập lại hòa bình ở Việt Nam (1973)
Sau thất bại nặng nề trên chiến trường và đặc biệt là sau trận “Điện Biên Phủ trên không”, Mỹ buộc phải ký kết Hiệp định Paris vào ngày 27 tháng 1 năm 1973.
1. Nội dung Hiệp định
Hiệp định gồm 9 điều khoản chính, trong đó Hoa Kỳ và các nước cam kết tôn trọng độc lập, chủ quyền, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam; ngừng bắn tại miền Nam; rút toàn bộ quân Mỹ và quân đồng minh về nước; nhân dân miền Nam tự quyết định tương lai chính trị; công nhận thực tế miền Nam có hai chính quyền, hai quân đội và ba lực lượng chính trị. Mỹ cũng cam kết góp phần hàn gắn vết thương chiến tranh.
2. Ý nghĩa lịch sử
Hiệp định Paris là thắng lợi của sự kết hợp giữa đấu tranh quân sự, chính trị và ngoại giao của quân dân ta. Thắng lợi này đã tạo ra thời cơ thuận lợi để nhân dân ta tiến lên giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước. Mỹ buộc phải công nhận các quyền dân tộc cơ bản của nhân dân Việt Nam và rút quân về nước.









