Môn học Cơ sở văn hóa Việt Nam không chỉ là một học phần đại cương quan trọng trong chương trình đại học mà còn là chìa khóa giúp sinh viên thấu hiểu sâu sắc về nguồn gốc dân tộc Việt Nam, bản sắc và các giá trị tinh thần của dân tộc. Tuy nhiên, với lượng kiến thức đồ sộ từ triết lý âm dương, ngũ hành đến các định chế làng xã và tín ngưỡng dân gian, việc ôn tập để đạt điểm cao là một thách thức không nhỏ. Để hỗ trợ các bạn trong quá trình học tập, bài viết này sẽ tổng hợp bộ đề trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam bám sát giáo trình của GS. Trần Ngọc Thêm, giúp bạn hệ thống hóa kiến thức một cách logic và hiệu quả nhất.
TÓM TẮT
Khái niệm cơ bản về văn hóa và văn hóa học
Để làm tốt bài thi trắc nghiệm, trước hết bạn cần nắm vững các định nghĩa cốt lõi. Văn hóa thường được hiểu là một hệ thống hữu cơ các giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình tương tác với môi trường tự nhiên và xã hội.
Các đặc trưng và chức năng của văn hóa
Văn hóa có bốn đặc trưng cơ bản: tính hệ thống, tính giá trị, tính nhân sinh và tính lịch sử. Tương ứng với đó là các chức năng quan trọng:
- Tính hệ thống: Giúp tổ chức xã hội.
- Tính giá trị: Chức năng điều chỉnh xã hội, định hướng các chuẩn mực.
- Tính nhân sinh: Chức năng giao tiếp, là sợi dây liên kết giữa người với người.
- Tính lịch sử: Chức năng giáo dục, được ví như “gien xã hội” di truyền phẩm chất con người cho thế hệ sau.
Phân biệt văn hóa với văn minh, văn hiến và văn vật
Trong các đề thi trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam, các câu hỏi phân biệt khái niệm thường xuyên xuất hiện. Bạn cần lưu ý:
- Văn minh: Thiên về giá trị vật chất – kỹ thuật, mang tính quốc tế và chỉ trình độ phát triển.
- Văn hiến: Thiên về giá trị tinh thần, có bề dày lịch sử và mang tính dân tộc.
- Văn vật: Thiên về giá trị vật chất, có bề dày lịch sử và cũng mang tính dân tộc.
Triết lý nhận thức và tư duy của người Việt
Văn hóa gốc nông nghiệp của Việt Nam đã hình thành nên lối tư duy tổng hợp và biện chứng. Điều này khác biệt hoàn toàn với tư duy phân tích và trọng yếu tố của loại hình văn hóa gốc du mục (phương Tây).
Triết lý Âm dương và Ngũ hành
Đây là nền tảng của tư duy phương Đông nói chung và Việt Nam nói riêng. Người Việt nhận thức thế giới thông qua sự tương tác giữa hai mặt đối lập nhưng thống nhất:
- Âm dương: Không có gì thuần âm hay thuần dương, trong âm có dương và ngược lại. Biểu tượng “vuông – tròn” (bánh chưng – bánh giầy) là minh chứng điển hình cho triết lý sống quân bình này.
- Ngũ hành: Gồm Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ. Trong đó, hành Thổ luôn giữ vị trí trung tâm, cai quản bốn phương. Việc ứng dụng Ngũ hành vào y học (lục phủ ngũ tạng) hay ẩm thực (ngũ vị) cho thấy khả năng thích ứng linh hoạt của cư dân nông nghiệp.
Nhận thức về thời gian và không gian
Lịch cổ truyền Á Đông (Lịch âm dương) được xây dựng trên cơ sở kết hợp chu kỳ hoạt động của cả mặt trăng và mặt trời. Việc xác định tháng dựa trên mặt trăng, trong khi tiết khí và năm dựa trên mặt trời giúp người nông dân chủ động trong canh tác lúa nước.
[internal_links]
Tổ chức cộng đồng và thiết chế làng xã
Làng xã là đơn vị cơ bản và quan trọng nhất trong cấu trúc xã hội Việt Nam truyền thống. Đây là nơi lưu giữ và bảo tồn các giá trị văn hóa cốt lõi qua hàng ngàn năm.
Đặc trưng của làng xã Việt Nam
Hai đặc tính quan trọng nhất chi phối đời sống làng quê là tính cộng đồng và tính tự trị.
- Tính cộng đồng: Thể hiện qua tinh thần đoàn kết, tương thân tương ái nhưng đôi khi dẫn đến thói dựa dẫm, ỷ lại hoặc thói cào bằng “khôn độc không bằng ngốc đàn”. Biểu tượng tiêu biểu là sân đình, bến nước, cây đa.
- Tính tự trị: Thể hiện qua các hương ước (luật riêng của làng). Lũy tre xanh chính là biểu tượng của sự khép kín và độc lập của làng xã đối với chính quyền trung ương (“Phép vua thua lệ làng”).
Các hình thức tổ chức nông thôn
Nông thôn Việt Nam được tổ chức theo nhiều tiêu chí khác nhau:
- Theo huyết thống: Gia tộc, dòng họ (hình thành nên tính gia trưởng, tôn ti).
- Theo địa bàn cư trú: Xóm, làng (hình thành nên tình làng nghĩa xóm).
- Theo nghề nghiệp/sở thích: Phường, hội.
- Theo truyền thống nam giới: Giáp (một đơn vị tổ chức chỉ dành cho đàn ông).
Tín ngưỡng, phong tục và nghệ thuật truyền thống
Đời sống tâm linh của người Việt vô cùng phong phú, được thể hiện rõ nét qua các tín ngưỡng thờ cúng truyền thống, phản ánh ước vọng về một cuộc sống hòa hợp với thiên nhiên và sự tri ân tổ tiên.
Hệ thống tín ngưỡng đa dạng
- Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên: Được xem như một thứ “đạo” phổ biến nhất, thể hiện đạo lý “uống nước nhớ nguồn”.
- Tín ngưỡng thờ Mẫu: Phản ánh nguyên lý mẹ trong tâm thức cư dân nông nghiệp.
- Tục thờ Tứ bất tử: Gồm Tản Viên (chống lụt), Thánh Gióng (chống giặc), Chử Đồng Tử (phồn vinh vật chất) và Liễu Hạnh (hạnh phúc tinh thần).
- Tín ngưỡng phồn thực: Thờ sinh thực khí hoặc hành vi giao phối, cầu mong sự sinh sôi nảy nở của mùa màng và con người.
Nghệ thuật sân khấu và ngôn từ
Nghệ thuật Việt Nam mang đậm tính biểu trưng, ước lệ và linh hoạt.
- Chèo: Loại hình sân khấu tổng hợp phát triển mạnh ở Bắc Bộ, mang tính dân gian cao.
- Tuồng: Chịu ảnh hưởng của văn hóa Trung Hoa, thường khai thác các đề tài về trung quân ái quốc.
- Cải lương: Ra đời muộn nhất, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của văn hóa phương Tây.
Kết luận
Việc ôn tập kiến thức thông qua các bộ đề trắc nghiệm Cơ sở văn hóa Việt Nam không chỉ giúp bạn chuẩn bị tốt cho các kỳ thi mà còn là dịp để mỗi người tự bồi đắp vốn hiểu biết về bản sắc dân tộc. Từ những triết lý âm dương sâu sắc đến các hình thức tổ chức làng xã chặt chẽ, văn hóa Việt Nam chính là bệ đỡ vững chắc để chúng ta hội nhập mà không hòa tan. Hãy tiếp tục đào sâu nghiên cứu để thấy được vẻ đẹp của “gien xã hội” mà cha ông đã để lại.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan và những trọng tâm kiến thức cần thiết. Chúc các bạn ôn tập tốt và đạt kết quả cao trong học phần này!
Tài liệu tham khảo
- Trần Ngọc Thêm (2004), Cơ sở văn hóa Việt Nam, NXB Giáo dục.
- Phan Ngọc (2002), Bản sắc văn hóa Việt Nam, NXB Văn hóa Thông tin.
- Bộ đề thi trắc nghiệm học phần Cơ sở văn hóa Việt Nam – Ngân hàng câu hỏi các trường Đại học.






