Cấu trúc “It was/is…” là một công cụ ngữ pháp mạnh mẽ trong tiếng Anh, giúp người học nhấn mạnh vào các yếu tố cụ thể trong câu, làm cho lời nói và bài viết trở nên rõ ràng, sinh động và thuyết phục hơn. Bài viết này sẽ đi sâu vào cách sử dụng cấu trúc này, cung cấp các ví dụ minh họa và bài tập thực hành để bạn đọc có thể nắm vững và áp dụng hiệu quả.
I. Giới Thiệu Cấu Trúc “It Was/Is…”
Trong giao tiếp hàng ngày, đôi khi chúng ta cần làm nổi bật một thông tin nhất định để người nghe hoặc người đọc tập trung vào đó. Cấu trúc “It was/is…” (hoặc “It is/was…”) chính là công cụ đắc lực giúp chúng ta thực hiện điều này. Về cơ bản, cấu trúc này cho phép chúng ta tách một mệnh đề ra khỏi câu và đặt nó ở vị trí đầu câu, với “It” đóng vai trò là chủ ngữ giả.
1. Mục Đích Sử Dụng
Mục đích chính của cấu trúc “It was/is…” là để nhấn mạnh vào:
- Thời gian: “It was in 1966 that England won the World Cup.” (Nhấn mạnh năm 1966).
- Địa điểm: “It was in London that I first met my girlfriend.” (Nhấn mạnh địa điểm London).
- Chủ thể/Đối tượng: “It was the baby whom the police had rescued from the fire.” (Nhấn mạnh đứa bé).
- Hành động/Sự vật: “It is eggs that contain a high level of blood cholesterol.” (Nhấn mạnh trứng).
- Cách thức: “It is by using this software that you can kill computer viruses.” (Nhấn mạnh phương pháp sử dụng phần mềm).
2. Cấu Trúc Cơ Bản
Cấu trúc chung của dạng nhấn mạnh này là:
It + be (is/was) + [Yếu tố được nhấn mạnh] + that/who/whom/when/where + [Mệnh đề còn lại]
Tùy thuộc vào yếu tố được nhấn mạnh (thời gian, địa điểm, người, vật), chúng ta sẽ sử dụng các từ nối tương ứng (that, who, whom, when, where).
II. Các Trường Hợp Sử Dụng Cụ Thể
1. Nhấn Mạnh Thời Gian
Khi muốn nhấn mạnh một mốc thời gian, chúng ta sử dụng cấu trúc:
It + be (is/was) + [Thời gian] + that + [Mệnh đề còn lại]
- Ví dụ:
- “It was on my birthday that my parents gave me the fish tank.” (Nhấn mạnh “vào ngày sinh nhật của tôi”).
- “It was in 1966 that England won the World Cup.” (Nhấn mạnh “vào năm 1966”).
2. Nhấn Mạnh Địa Điểm
Để nhấn mạnh một địa điểm cụ thể:
It + be (is/was) + [Địa điểm] + that + [Mệnh đề còn lại]
- Ví dụ:
- “It was in London that I first met my girlfriend.” (Nhấn mạnh “ở London”).
- “It is at her house that we often gather for our study.” (Nhấn mạnh “ở nhà cô ấy”).
3. Nhấn Mạnh Chủ Thể/Đối Tượng (Người hoặc Vật)
Khi muốn nhấn mạnh một người hoặc một vật cụ thể:
-
Nếu là người:
It + be (is/was) + [Người] + who/whom + [Mệnh đề còn lại]
(Lưu ý: “who” thường dùng cho chủ ngữ, “whom” cho tân ngữ, tuy nhiên trong cấu trúc nhấn mạnh này, “that” cũng có thể được sử dụng thay thế cho cả “who” và “whom” để tăng tính linh hoạt).- Ví dụ:
- “It was Tom who came to help us.” (Nhấn mạnh “Tom”).
- “It was the baby whom the police had rescued from the fire.” (Nhấn mạnh “đứa bé”).
- “It is Mr Hung who teaches English at my school.” (Nhấn mạnh “Ông Hùng”).
- “It was that singer who was given a lot of flowers.” (Nhấn mạnh “ca sĩ đó”).
- Ví dụ:
-
Nếu là vật:
It + be (is/was) + [Vật] + that + [Mệnh đề còn lại]- Ví dụ:
- “I bought the golden fish. It was from this shop that I bought the golden fish.” (Nhấn mạnh “từ cửa hàng này”).
- “It is eggs that contain a high level of blood cholesterol.” (Nhấn mạnh “trứng”).
- “It was my dog that made neighbors very scared.” (Nhấn mạnh “chú chó của tôi”).
- “It is the floor that is cleaned by his wife every evening.” (Nhấn mạnh “sàn nhà”).
- Ví dụ:
4. Nhấn Mạnh Hành Động hoặc Ý Định
Cấu trúc này cũng có thể dùng để nhấn mạnh vào hành động hoặc ý định, thường đi kèm với các trạng từ chỉ cách thức hoặc một mệnh đề danh ngữ.
- Ví dụ:
- “It was my uncle taught me how to play the drum.” (Nhấn mạnh “chú của tôi” là người dạy).
- “It is by using this software that you can kill computer viruses.” (Nhấn mạnh “bằng cách sử dụng phần mềm này”).
- “It was me that was given a lot of toys by my father.” (Nhấn mạnh “tôi” là người nhận đồ chơi).
- “It was last Sunday that my father bought a new car.” (Nhấn mạnh “Chủ Nhật tuần trước”).
- “It was her friend that she sent a postcard.” (Nhấn mạnh “bạn của cô ấy”).
III. Phân Biệt Với Các Cấu Trúc Tương Tự
Điều quan trọng là phân biệt cấu trúc nhấn mạnh “It is/was…” với các cấu trúc câu đơn giản hoặc các dạng nhấn mạnh khác.
- Câu đơn: “My parents gave me the fish tank on my birthday.” (Câu này không nhấn mạnh yếu tố nào).
- Cấu trúc Wh- cleft: “What my parents gave me on my birthday was a fish tank.” (Nhấn mạnh “a fish tank”).
IV. Bài Tập Thực Hành
Hãy chọn đáp án đúng để hoàn thành các câu sau, sử dụng cấu trúc nhấn mạnh “It is/was…”.
-
I bought the golden fish.
A. It was from this shop that
B. I was from this shop where
C. It was this shop which
D. It was this shop that -
It was Tom _______ to help us.
A. comes
B. that comes
C. to come
D. who came -
____________ the police had rescued from the fire.
A. The baby
B. The baby that
C. It was the baby whom
D. It is the baby whom -
_______________ my parents gave me the fish tank.
A. It was on my birthday when
B. It was my birthday on that
C. It was my birthday that
D. It was on my birthday that -
__________ I first met my girlfriend.
A. It was in London that
B. It was in London where
C. It was London that
D. It was London which -
____________ on the phone.
A. It is his mother whom is
B. It was his mother whom is
C. It was his mother who is
D. It is his mother who is -
____________ a high level of blood cholesterol.
A. It is eggs that contain
B. Those are eggs it contains
C. It is eggs that contains
D. It is eggs contain -
_______________ England won the World Cup.
A. It was in 1966 that
B. It was on 1966 that
C. It was in 1966 when
D. It was 1966 in that -
__________________ we all look for.
A. That happiness
B. It is happiness that
C. Happiness it is that
D. Happiness it is -
_______________ me how to play the drum.
A. It was my uncle who taught
B. My uncle who taught
C. It was my uncle taught
D. It is my uncle teaching -
It is Mr Hung ___________ English at my school.
A. who taught
B. who teaches
C. that teaches
D. b & c are correct. -
It was my dog __________ neighbors very scared.
A. that made
B. who made
C. which made
D. that making -
It was me ______________ a lot of toys by my father.
A. that gave
B. that was given
C. that were given
D. who giving -
It was ____________ he gave the whole confidential document.
A. his wife whom
B. her wife that
C. that his wife
D. whom his wife -
It is the floor _________ by his wife every evening.
A. which cleaned
B. that cleaned
C. that were cleaned
D. that is cleaned -
It was ___________ my father bought a new car.
A. that last Sunday
B. last Sunday that
C. last Sunday which
D. last Sunday when -
____________ she sent a postcard.
A. It is her friend that
B. It was her friend which
C. It was that her friend
D. It was her friend that -
____________ that we often gather for our study.
A. It is at her house
B. It is on her house
C. It is from her house
D. It was at her house -
It was that singer ________ was given a lot of flowers.
A. which
B. who
C. whom
D. whose -
_______________ you can kill computer viruses.
A. It is by using this software who
B. It is by using this software which
C. It is by using this software that
D. It is of using this software that
V. Đáp Án Bài Tập
Dưới đây là đáp án cho các câu hỏi trên, giúp bạn kiểm tra kiến thức của mình:
- A
- D
- C
- D
- A
- D
- C
- A
- B
- C
- D
- A
- B
- A
- D
- B
- D
- A
- B
- C
VI. Kết Luận
Cấu trúc “It was/is…” là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp người học diễn đạt ý tưởng một cách mạnh mẽ và chính xác hơn. Bằng cách nắm vững các trường hợp sử dụng và luyện tập thường xuyên, bạn sẽ tự tin hơn khi sử dụng cấu trúc này trong cả giao tiếp lẫn viết lách, góp phần nâng cao khả năng sử dụng tiếng Anh của mình.






