Đồng (Cu) là một kim loại có nhiều ứng dụng trong đời sống và công nghiệp. Trong hóa học, đồng thể hiện những tính chất hóa học đặc trưng khi phản ứng với các tác nhân khác nhau. Một trong những phản ứng quan trọng là sự tương tác của đồng với axit sunfuric đặc, nóng, tạo ra các sản phẩm như đồng(II) sunfat, sulfur dioxide và nước. Bài viết này sẽ đi sâu vào phương trình hóa học, điều kiện phản ứng, hiện tượng quan sát được, cũng như tính chất hóa học liên quan của cả đồng và axit sunfuric đặc, nóng.
TÓM TẮT
I. Phương trình phản ứng và Điều kiện
Phản ứng giữa đồng và axit sunfuric đặc, nóng được biểu diễn bằng phương trình hóa học sau:
Cu + 2H₂SO₄ (đặc, nóng) → CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O
Phản ứng này thuộc loại phản ứng oxi hóa – khử. Đồng (số oxi hóa 0) bị oxi hóa lên số oxi hóa +2 trong CuSO₄, trong khi lưu huỳnh trong H₂SO₄ (số oxi hóa +6) bị khử xuống số oxi hóa +4 trong SO₂.
Điều kiện để phản ứng xảy ra là dung dịch axit sunfuric phải ở dạng đặc và có đun nóng. Mặc dù phản ứng có thể diễn ra ở nhiệt độ thường, việc đun nóng sẽ xúc tiến quá trình phản ứng diễn ra nhanh và thuận lợi hơn.
II. Hiện tượng và Cơ chế phản ứng
Khi cho lá đồng kim loại vào dung dịch axit sunfuric đặc, nóng, ta sẽ quan sát thấy những hiện tượng sau:
- Lá đồng màu đỏ ban đầu sẽ dần tan ra.
- Dung dịch trong ống nghiệm chuyển dần sang màu xanh lam, đặc trưng của ion Cu²⁺ trong CuSO₄.
- Quan sát thấy hiện tượng sủi bọt khí, kèm theo mùi hắc. Khí này chính là sulfur dioxide (SO₂), một khí độc.
Để hiểu rõ hơn về phản ứng này, chúng ta có thể cân bằng phương trình theo phương pháp thăng bằng electron:
- Xác định các nguyên tố có sự thay đổi số oxi hóa:
- Cu⁰ → Cu⁺² + 2e
- S⁺⁶ + 2e → S⁺⁴
- Cân bằng electron: Số electron nhường bằng số electron nhận. Trong trường hợp này, số electron nhường và nhận đều là 2, nên hệ số của Cu và S trong SO₂ là 1.
- Điền hệ số vào phương trình:
Cu + 2H₂SO₄ → CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O
III. Tính chất hóa học liên quan
1. Tính chất hóa học của Đồng (Cu)
Đồng là một kim loại khá phổ biến với nhiều tính chất hóa học thú vị:
- Tác dụng với phi kim: Đồng có thể phản ứng với một số phi kim như oxi, clo, lưu huỳnh khi có nhiệt độ.
- Khi đun nóng trong không khí, đồng phản ứng với oxi tạo thành đồng(II) oxit (CuO) màu đen:
2Cu + O₂ → 2CuO - Nếu tiếp tục đun nóng CuO ở nhiệt độ cao (800-1000°C) với đồng kim loại, sẽ thu được đồng(I) oxit (Cu₂O) màu đỏ:
CuO + Cu → Cu₂O - Đồng cũng phản ứng với clo và lưu huỳnh:
Cu + Cl₂ → CuCl₂
Cu + S → CuS
- Khi đun nóng trong không khí, đồng phản ứng với oxi tạo thành đồng(II) oxit (CuO) màu đen:
- Tác dụng với axit:
- Đồng không phản ứng với các dung dịch axit HCl và H₂SO₄ loãng ở điều kiện thường.
- Tuy nhiên, khi có mặt oxi, đồng có thể phản ứng với dung dịch HCl:
2Cu + 4HCl + O₂ → 2CuCl₂ + 2H₂O - Đồng phản ứng mạnh với axit nitric (HNO₃) và axit sunfuric (H₂SO₄) đặc, nóng:
Cu + 2H₂SO₄ (đặc) → CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O
Cu + 4HNO₃ (đặc) → Cu(NO₃)₂ + 2NO₂↑ + 2H₂O
3Cu + 8HNO₃ (loãng) → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO↑ + 4H₂O
- Tác dụng với dung dịch muối: Đồng có thể khử ion kim loại đứng sau nó trong dãy hoạt động hóa học, ví dụ như bạc:
Cu + 2AgNO₃ → Cu(NO₃)₂ + 2Ag
2. Tính chất hóa học của Axit Sunfuric (H₂SO₄) đặc
Axit sunfuric đặc là một axit mạnh, thể hiện hai tính chất hóa học nổi bật:
- a) Tính oxi hóa mạnh:
- H₂SO₄ đặc có khả năng oxi hóa hầu hết các kim loại (trừ Au và Pt) tạo thành muối ở hóa trị cao. Sản phẩm khử của lưu huỳnh thường là SO₂, đôi khi có thể là H₂S hoặc S nếu kim loại có tính khử mạnh.
2Fe + 6H₂SO₄ (đặc) → Fe₂(SO₄)₃ + 3SO₂↑ + 6H₂O
Cu + 2H₂SO₄ (đặc) → CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O - Lưu ý: Nhôm (Al), Sắt (Fe), Crom (Cr) bị thụ động hóa (không phản ứng) trong H₂SO₄ đặc, nguội.
- Tác dụng với nhiều phi kim:
C + 2H₂SO₄ (đặc) → CO₂↑ + 2SO₂↑ + 2H₂O
S + 2H₂SO₄ (đặc) → 3SO₂↑ + 2H₂O - Tác dụng với các hợp chất có tính khử:
2FeO + 4H₂SO₄ (đặc) → Fe₂(SO₄)₃ + SO₂↑ + 4H₂O
2KBr + 2H₂SO₄ (đặc) → Br₂↑ + SO₂↑ + 2H₂O + K₂SO₄
- H₂SO₄ đặc có khả năng oxi hóa hầu hết các kim loại (trừ Au và Pt) tạo thành muối ở hóa trị cao. Sản phẩm khử của lưu huỳnh thường là SO₂, đôi khi có thể là H₂S hoặc S nếu kim loại có tính khử mạnh.
- b) Tính háo nước:
Axit sunfuric đặc có khả năng hút nước mạnh. Nó có thể lấy nước kết tinh từ các muối ngậm nước hoặc tách các nguyên tố H và O theo tỉ lệ của nước từ nhiều hợp chất hữu cơ.
Ví dụ: Khi cho axit H₂SO₄ đặc vào đường (C₁₂H₂₂O₁₁), đường sẽ bị hóa thành than:
C₁₂H₂₂O₁₁ → 12C + 11H₂O
Một phần carbon sinh ra sau đó có thể bị H₂SO₄ đặc oxi hóa tiếp:
C + 2H₂SO₄ (đặc) → CO₂↑ + 2SO₂↑ + 2H₂O
IV. Bài tập vận dụng
Dưới đây là một số bài tập giúp củng cố kiến thức về phản ứng của đồng với axit sunfuric đặc và các phản ứng liên quan:
Câu 1. (Minh họa hiện tượng)
Cho vào ống nghiệm 1,2 lá đồng, nhỏ từ từ vừa đủ dung dịch HNO₃ đặc, sau đó đun nóng nhẹ ống nghiệm. Hiện tượng quan sát được khi cho Cu vào dung dịch HNO₃ đặc là gì?
A. Dung dịch chuyển sang màu vàng và có khí màu nâu đỏ thoát ra
B. Dung dịch chuyển sang màu nâu đỏ và có khí màu xanh thoát ra
C. Dung dịch chuyển sang màu xanh và có khí không màu thoát ra
D. Dung dịch chuyển sang màu xanh và có khí màu nâu đỏ thoát ra
Đáp án: D. Phản ứng: 3Cu + 8HNO₃ (đặc) → 3Cu(NO₃)₂ + 2NO↑ + 4H₂O. Khí NO₂ có màu nâu đỏ. Dung dịch CuSO₄ có màu xanh.
Câu 2. (Ứng dụng nhận biết ion)
Để nhận biết ion nitrat (NO₃⁻), người ta thường dùng Cu và dung dịch axit sulfuric loãng đun nóng, vì phản ứng sinh ra khí gì?
A. Phản ứng tạo ra kết tủa màu vàng và dung dịch có màu xanh lam.
B. Phản ứng tạo ra dung dịch có màu xanh và khí không mùi làm xanh giấy quỳ ẩm.
C. Phản ứng tạo ra kết tủa màu xanh.
D. Dung dịch chuyển sang màu xanh và có khí không màu mùi sốc thoát ra.
Đáp án: D. Trong môi trường axit (H₂SO₄ loãng), ion NO₃⁻ sẽ oxi hóa Cu tạo ra khí NO (không màu, hóa nâu trong không khí). Phản ứng: 3Cu + 8H⁺ + 2NO₃⁻ → 3Cu²⁺ + 2NO↑ + 4H₂O.
Câu 3. (Nhận biết hiện tượng)
Hiện tượng quan sát được khi cho Cu vào dung dịch H₂SO₄ đặc là gì?
A. Dung dịch chuyển sang màu vàng và có khí màu nâu đỏ thoát ra
B. Dung dịch chuyển sang màu nâu đỏ và có khí màu xanh thoát ra
C. Dung dịch không chuyển màu và có khí không màu thoát ra
D. Dung dịch chuyển sang màu xanh và có khí không màu mùi sốc thoát ra
Đáp án: D. Phản ứng: Cu + 2H₂SO₄ (đặc) → CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O. Khí SO₂ có mùi sốc. Dung dịch CuSO₄ có màu xanh.
Câu 19. (Tính thể tích khí)
Hòa tan hoàn toàn 6,4 gam Cu trong dung dịch H₂SO₄ đặc thu được V lít khí SO₂ (sản phẩm khử duy nhất) ở điều kiện tiêu chuẩn. Giá trị của V là bao nhiêu?
A. 2,24 lít
B. 3,36 lít
C. 4,48 lít
D. 8,96 lít
Hướng dẫn giải:
nCu = 6,4 / 64 = 0,1 mol.
Phương trình phản ứng: Cu + 2H₂SO₄ → CuSO₄ + SO₂↑ + 2H₂O
Theo phương trình, 1 mol Cu tạo ra 1 mol SO₂.
Vậy, 0,1 mol Cu tạo ra 0,1 mol SO₂.
VSO₂ = 0,1 mol * 22,4 lít/mol = 2,24 lít.
Đáp án: A.
Câu 20. (Tính thể tích khí hỗn hợp)
Cho 3,2 gam bột Cu tác dụng với 100 ml dung dịch gồm HNO₃ 0,8M và H₂SO₄ 0,2M. Sau khi các phản ứng xảy ra hoàn toàn, sinh ra V lít khí NO (sản phẩm khử duy nhất, ở đktc). Giá trị của V là bao nhiêu?
A. 1,792
B. 0,746
C. 0,672
D. 0,448
Hướng dẫn giải:
nCu = 3,2 / 64 = 0,05 mol.
nH⁺ = 0,1 (0,8 1 + 0,2 2) = 0,12 mol (tính cả H⁺ từ HNO₃ và H₂SO₄).
nNO₃⁻ = 0,1 0,8 = 0,08 mol.
Phản ứng oxi hóa – khử xảy ra theo phương trình ion rút gọn: 3Cu + 8H⁺ + 2NO₃⁻ → 3Cu²⁺ + 2NO↑ + 4H₂O.
Tỉ lệ mol phản ứng là Cu : H⁺ : NO₃⁻ = 3 : 8 : 2.
Xét tỉ lệ các chất phản ứng:
Nếu Cu phản ứng hết (0,05 mol), cần 0,05 8/3 ≈ 0,133 mol H⁺ (hụt).
Nếu H⁺ phản ứng hết (0,12 mol), cần 0,12 3/8 = 0,045 mol Cu và 0,12 2/8 = 0,03 mol NO₃⁻.
Nếu NO₃⁻ phản ứng hết (0,08 mol), cần 0,08 8/2 = 0,32 mol H⁺ (hụt).
Vậy H⁺ phản ứng hết.
Số mol NO tạo ra: nNO = 0,03 mol.
VNO = 0,03 mol * 22,4 lít/mol = 0,672 lít.
Đáp án: C.
Các bài tập này giúp người học củng cố kiến thức về phương trình hóa học, hiện tượng, tính chất của các chất và kỹ năng giải toán hóa học.






