Vào những buổi sáng mùa đông, khi ánh sáng mặt trời còn yếu ớt len lỏi qua đồng bằng Tanana, những con quạ sải cánh trên bầu trời, thực hiện hành trình quen thuộc về thị trấn. Có lẽ, chúng cũng giống như tôi, mong muốn được ở lại trên những ngọn đồi quanh Fairbanks, nơi nhiệt độ thường ấm hơn mười đến hai mươi độ. Nhưng thị trấn mới là nơi công việc thường nhật diễn ra, là nơi quạ và con người kiếm sống qua ngày. Hàng chục con chim lượn vòng trên những ngọn đồi, đơn lẻ, theo cặp, hay theo nhóm, tô điểm cho bầu trời như những dấu chấm lửng. Chúng bay qua những sườn đồi phủ đầy cây bạch dương và dương, rồi hạ cánh xuống thành phố nép mình giữa hai dòng sông Tanana và Chena đang đóng băng. Từ những hướng khác, qua những ngọn đồi khác, hàng trăm con quạ khác đang bay trong ánh sáng mỏng manh, tìm kiếm những gì còn sót lại từ nền văn minh.
Tôi ước gì mình đã viết những dòng này. Nhưng không phải tôi.
Đó là Sherry Simpson. Vào một ngày, hay có lẽ là một chuỗi ngày, cô ấy đã gõ vào bàn phím của mình một trong những miêu tả rõ ràng nhất về cả loài quạ và thành phố Fairbanks trong mùa đông.
Sherry đã qua đời ở tuổi 60 cách đây vài tuần tại New Mexico, sau một cơn bạo bệnh do khối u não được phát hiện chỉ vài ngày trước đó.
Cựu sếp của tôi tại Viện Địa vật lý từng kể rằng Sherry đã quan tâm đến vị trí công việc này khi nó được mở ra vào năm 1994. Vì một lý do nào đó, Sherry đã không nộp đơn. Nếu cô ấy ứng tuyển, có lẽ tôi đã làm một công việc khác.
Với vai trò là một giáo viên viết lách tại Đại học Alaska Anchorage và các nơi khác, Sherry đã nhẹ nhàng thúc đẩy nhiều nhà văn đạt được những tác phẩm xuất sắc nhất của họ. Theo kinh nghiệm của tôi, các nhà văn thường tiến bộ nhanh nhất khi được thử thách bởi những biên tập viên giỏi.
Sherry là một người như vậy đối với tôi. Chúng tôi từng chia sẻ một văn phòng từ rất lâu rồi, tại tờ Fairbanks Daily News-Miner. Tòa soạn là một không gian rộng lớn, với những cửa sổ nhỏ nằm ngang gần trần nhà; chỉ những người cao nhất mới có thể nhìn thấy bất cứ thứ gì ngoài bầu trời qua chúng. Trong không khí vang vọng tiếng gõ bàn phím như súng liên thanh của các phóng viên trong thời hạn chót.
Sherry là người duy nhất có một văn phòng riêng, phần nào tách biệt khỏi tiếng ồn ào chung. Ở đó, cô ấy luôn tươi cười, sẵn lòng giúp đỡ và tìm thấy sự hài hước trong nhiều điều. Và, trời ơi, cô ấy viết hay đến thế nào.
Viết lách là một điều khó dạy. Có cấu trúc và công thức cho nó, và tôi đoán một số người nghĩ về những yếu tố đó khi họ viết. Nhưng Sherry đã khuyên tôi cứ “cứ để nó bay lên”. Và sau đó là chỉnh sửa, chỉnh sửa, chỉnh sửa.
Mặc dù tôi đã không gặp cô ấy trong nhiều năm, đôi khi cô ấy vẫn xuất hiện trong thói quen của tôi. Thỉnh thoảng, trước khi bắt đầu một bài viết, tôi đọc một bài luận của Sherry để khởi động các tế bào thần kinh của mình. Sau vài đoạn văn, tôi nghe thấy nhịp điệu chậm rãi, chắc chắn của cô ấy. Tôi cố gắng sao chép nhịp điệu đó. Như Bono đã nói, mỗi nhà thơ đều là một kẻ trộm.
Sherry từng nói với nhà văn Andromeda Romano-Lax rằng cô ấy viết theo sự dẫn dắt của trực giác nhiều hơn là lý trí.
“Việc xoay sở có vẻ là chiến lược đã được thử nghiệm và kiểm chứng của tôi,” Sherry nói.
Sau khi quá trình “xoay sở” của Sherry hoàn thành, người đọc còn lại món quà hiệu quả nhất của một nhà văn — những hình ảnh được vẽ nên trên màn hình tâm trí chúng ta:
“Khi ánh sáng ban ngày dịu bớt khỏi bầu trời vài giờ sau đó, những con quạ quay trở lại theo đúng cách chúng đã đến, như những mũi tên rời cung hướng về phía hoàng hôn đang bao trùm ở rìa phía bắc của thế giới.”
Tôi đã từng chứng kiến những mũi tên đen đó bay ra khỏi thị trấn. Và tôi đã viết về chúng. Nhưng khi tôi ngồi vào máy tính cho những buổi viết đó, tôi tránh đọc cách diễn đạt của Sherry về cùng một chủ đề. Điều đó giống như nhặt cây đàn guitar lên và cố gắng chơi một đoạn riff của Eddie Van Halen.
Ngoài khả năng gieo hình ảnh vào đầu người đọc, sự khác biệt của Sherry còn thể hiện ở việc cô ấy không bao giờ bằng lòng với một động từ lười biếng:
“Ở nhiệt độ âm 40 độ và lạnh hơn, khi phần còn lại của chúng ta đang tự thương hại bản thân, những con quạ vẫn ở ngoài đó trên những con phố tồi tàn, co ro trên đỉnh cột đèn, lục lọi túi rác, xù lông cho đến khi chúng trông giống như những ông già cáu kỉnh trong chiếc áo khoác phao.”
Câu chuyện về loài quạ của cô ấy, ban đầu xuất hiện trên tạp chí Alaska và còn tồn tại trong cuốn sách tiểu luận “The Way Winter Comes” (Con Đường Mùa Đông Đến), là một trong những ví dụ yêu thích của tôi về văn viết khoa học. Từ “khoa học” khiến người đọc mong đợi điều gì đó khô khan, nhưng Sherry đã thu hút chúng ta để học hỏi điều gì đó.
Hãy xem đoạn văn này, một lời tri ân cuối cùng dành cho một siêu sao khiêm tốn:
“Cho đến khi tôi chuyển đến căn nhà gỗ nhỏ này trên sườn đồi, tôi đã bằng cách nào đó bỏ lỡ điều hấp dẫn và bí ẩn nhất về loài quạ — hành trình hàng ngày từ bóng tối ra ánh sáng và trở lại. Con quạ tái hiện lại cuộc hành trình vật lý và ẩn dụ mà mọi cư dân phương Bắc đều trải qua từ mùa thu sang mùa xuân. Mùa đông theo đúng nghĩa đen là sự quay lưng lại với ánh sáng, một độ nghiêng của quả địa cầu khiến chúng ta quay vào vùng lãnh thổ rộng lớn của đêm. Đêm mang đến sự an ủi riêng — những vì sao quen thuộc, sự rực rỡ như đại dương của cực quang. Nhưng chúng ta đo lường cuộc hành hương xuyên mùa đông của mình bằng những bước tiến của mặt trời: những phút ánh sáng bị mất hoặc giành được, sự cân bằng đang dịch chuyển giữa ngày và đêm.
“Chừng này là biết: Vào lúc chạng vạng, những con quạ sẽ bay về những nơi trú ngụ xa thành phố, nơi chúng sẽ quây quần thân mật trên những cành cây vân sam qua đêm. Hãy nghĩ về chúng ở ngoài kia, những mẩu đêm sống động đang xào xạc và dịch chuyển dưới bầu trời không đen hơn chúng.”









