Việc phân biệt tính từ ngắn và tính từ dài trong tiếng Anh, đặc biệt là trong cấu trúc so sánh hơn, thường gây bối rối cho người học. Bài viết này sẽ cung cấp kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản về hai loại tính từ này, kèm theo bài tập có đáp án để bạn nắm vững kiến thức.
TÓM TẮT
Tính Từ Ngắn và Tính Từ Dài: Khái Niệm Cơ Bản
Để hiểu về tính từ ngắn và dài, trước hết cần nắm được khái niệm “số âm tiết” của một từ. Âm tiết là một đơn vị âm thanh khi phát âm một từ. Ví dụ, từ “lovely” có hai âm tiết: /ˈlʌv – li/.
1. Tính Từ Ngắn (Short Adjectives)
Tính từ ngắn là những tính từ chỉ có một âm tiết. Một số ví dụ phổ biến bao gồm: big, small, hot, cold, strong, weak.
Ví dụ:
- This shirt is big enough to fit me. (Chiếc áo này đủ lớn để tôi mặc vừa.)
- The cake is so hot that I can’t eat it. (Chiếc bánh nóng đến mức tôi không thể ăn.)
Đặc biệt, các tính từ có hai âm tiết nhưng kết thúc bằng đuôi /-y/ cũng được xem là tính từ ngắn. Ví dụ: easy, noisy, lazy, happy, lonely.
Ví dụ:
- There is nothing funny here. (Không có gì buồn cười ở đây cả.)
- I always feel happy when you are smiling. (Tôi luôn cảm thấy hạnh phúc khi bạn cười.)
Tính từ trong tiếng Anh
2. Tính Từ Dài (Long Adjectives)
Tính từ dài là những tính từ có hai âm tiết trở lên. Ví dụ: intelligent, expensive, beautiful.
Ví dụ:
- The beautiful girl ignored me. (Cô gái xinh đẹp đã ngó lơ tôi.)
- This exercise is too difficult, I don’t know how to do it. (Bài tập này khó quá, tôi không biết cách làm.)
Một số tính từ có hai âm tiết nhưng kết thúc bằng các đuôi /-le, -er, -et, -ow/ có thể được xem là cả tính từ ngắn và tính từ dài. Ví dụ: quiet, narrow, clever, simple.
Ví dụ:
- He is living the simplest lifestyle possible. (Anh ấy đang sống một lối sống tối giản nhất có thể.)
- I want to live a more simple life. (Tôi muốn sống một cuộc sống giản dị hơn.)
>>> Tìm hiểu thêm: ADJ trong tiếng Anh là gì?
Cách Phân Biệt Tính Từ Ngắn và Dài
Phương pháp đơn giản nhất để phân biệt là đếm số âm tiết khi phát âm. Bạn có thể đếm các nguyên âm (u, e, o, a, i) và chữ ‘y’ trong từ khi phát âm.
- Tính từ ngắn: Nếu tính từ có 1 âm tiết (hoặc 1 chữ/cụm chữ cái tạo âm tiết, không tính đuôi ‘e’ câm ở cuối), đó là tính từ ngắn.
- Tính từ dài: Nếu tính từ có từ 2 âm tiết trở lên (hoặc 2 chữ/cụm chữ cái tạo âm tiết, không tính đuôi ‘e’ câm ở cuối), đó là tính từ dài.
minh họa tính từ ngắn và dài
Lưu ý: Phiên âm của tính từ ngắn thường không có dấu nhấn trọng âm, trong khi tính từ dài luôn có dấu nhấn để thể hiện trọng âm của từ.
Các Trường Hợp Đặc Biệt
- Tính từ hai âm tiết kết thúc bằng “-y”: Được coi là tính từ ngắn (ví dụ:
easy,noisy,happy). - Tính từ hai âm tiết kết thúc bằng “-et, -ow, -er, -le”: Có thể được coi là cả tính từ ngắn và dài (ví dụ:
quiet,narrow,clever,simple).
>>> Tìm hiểu thêm: Tóm gọn đuôi tính từ tiếng Anh trong 10 phút
Sự Khác Biệt Trong Cấu Trúc So Sánh
Khi sử dụng trong cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất, tính từ ngắn và tính từ dài có quy tắc biến đổi và cấu trúc khác nhau.
sự khác biệt giữa tính từ ngắn và dài
1. So Sánh Hơn
Cấu trúc này dùng để so sánh đặc điểm của hai đối tượng.
- Tính từ ngắn: Thêm hậu tố “-er” vào sau tính từ (hoặc “more” đối với một số trường hợp đặc biệt).
Old→olderCold→colderWarm→warmer
- Tính từ dài: Thêm “more” vào trước tính từ.
Beautiful→more beautifulCrowded→more crowdedEffective→more effective
2. So Sánh Nhất
Cấu trúc này dùng để chỉ đối tượng có đặc điểm nổi bật nhất trong một nhóm.
- Tính từ ngắn: Thêm hậu tố “-est” vào sau tính từ và đứng sau mạo từ “the”.
Big→the biggestHot→the hottest
- Tính từ dài: Thêm “the most” vào trước tính từ.
Beautiful→the most beautifulIntelligent→the most intelligent
>>> Tìm hiểu thêm: Cập nhật A-Z về cấu trúc so sánh trong tiếng Anh
Các Trường Hợp Đặc Biệt Cần Lưu Ý
1. Quy Tắc Biến Đổi Chính Tả Khi So Sánh Tính Từ Ngắn
Khi thêm hậu tố “-er” hoặc “-est”, một số tính từ ngắn có sự thay đổi về chính tả:
- Tính từ kết thúc bằng “e”: Thêm “r” (so sánh hơn) và “st” (so sánh nhất). Ví dụ:
large→larger→largest. - Tính từ kết thúc bằng phụ âm + “y”: Đổi “y” thành “i”, rồi thêm “er” hoặc “est”. Ví dụ:
easy→easier→easiest. - Tính từ có cấu trúc Phụ âm – Nguyên âm – Phụ âm (CVC): Nhân đôi phụ âm cuối cùng trước khi thêm “er” hoặc “est”. Ví dụ:
big→bigger→biggest.
lưu ý về tính từ
2. Những Trường Hợp Biến Đổi Đặc Biệt
- Tính từ so sánh bất quy tắc: Một số tính từ thay đổi hoàn toàn khi ở dạng so sánh, không theo quy tắc nào. Ví dụ:
good→better→best;bad→worse→worst. - Tính từ có hai cách dùng: Các tính từ có tận cùng là “-y, -ie, -ow, -et, -er” có thể dùng cả hai cách thêm “-er/est” hoặc “more/most”. Ví dụ:
simplecó thể làsimpler/simplesthoặcmore simple/most simple. - Tính từ ngắn kết thúc bằng “-ed”: Khi có dạng so sánh, chúng thường đi kèm với “more” hoặc “most”. Ví dụ:
tired→more tired→most tired.
>>> Tìm hiểu thêm: Bảng tính từ bất quy tắc tiếng Anh thông dụng nhất
Bài Tập Về Tính Từ Ngắn và Tính Từ Dài
Để củng cố kiến thức, hãy thực hành với các bài tập sau:
bài tập về tính từ
Bài 1: Chia dạng so sánh hơn cho các tính từ
- London is ______ (expensive) than New York.
- Is the North Sea ______ (big) than the Mediterranean Sea?
- Are you a ______ (good) student than your sister?
- My dad’s ______ (funny) than your dad!
- Crocodiles are ______ (dangerous) than dolphins.
- Physics is ______ (bad) than chemistry.
- Cars are ______ (safe) than motorbikes.
- Australia is far ______ (hot) than Ireland.
Bài 2: Chia dạng so sánh nhất cho các tính từ
- Who is the ______ (tall) person in your family?
- My mum is the ______ (good) cook in the world.
- December is the ______ (cold) month of the year in my country.
- What’s the ______ (dangerous) animal in the world?
- Ethan is the ______ (happy) boy that I know.
- Where are the ______ (nice) beaches in your country?
- She bought the ______ (big) cake in the shop.
- Who is the ______ (famous) singer in your country?
Bài 3: Chọn dạng so sánh phù hợp
- Who has more / the more Facebook friends, you or your brother?
- What do you think is the less / least interesting school subject?
- Phil is getting more and more irritating / more irritating and more irritating.
- Computers are cheaper / more cheap than they used to be.
- Ice-skating is quite difficult, but the more you practice, the easier / the easiest it gets.
- Please try to drive more carefully / carefullier.
- We’re studying for our exams, so we have less / lesser free time now.
- That’s probably the worst / worse film I’ve ever seen!
- My sister is probably more / the most important person in my life.
- The slower you work, the longer / the longest the job will take you to finish.
>>> Tìm hiểu thêm: 92 tính từ chỉ tính cách con người trong tiếng Anh
hoàn thành bài tập
Đáp án Bài Tập
Bài 1
- more expensive
- bigger
- better
- funnier
- more dangerous
- worse
- much safer
- hotter
Bài 2
- tallest
- best
- coldest
- most dangerous
- happiest
- nicest
- biggest
- most famous
Bài 3
- more
- the least interesting
- more and more irritating
- cheaper
- the easier
- more carefully
- lesser
- the worst
- the most important
- the longer
Thông qua bài viết này, bạn đã được trang bị kiến thức đầy đủ về cách phân biệt tính từ ngắn và tính từ dài trong tiếng Anh, cùng với các quy tắc biến đổi khi so sánh. Hãy luyện tập thường xuyên để thành thạo hai dạng tính từ này nhé!
>>> Tìm hiểu thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh thông dụng và đầy đủ nhất
🔔 Học ngữ pháp tiếng Anh hiệu quả hơn với ILA
Nắm vững cách dùng tính từ ngắn và dài chỉ là một phần trong hành trình chinh phục ngữ pháp tiếng Anh. Tại ILA – Trung tâm Anh ngữ hàng đầu Việt Nam, chúng tôi cam kết mang đến trải nghiệm học tập chất lượng cao, giúp bạn:
- Hiểu sâu bản chất ngữ pháp và nâng cao trình độ.
- Cải thiện điểm số học tập và sử dụng tiếng Anh một cách tự tin.
- Nhận sự hỗ trợ sát sao từ giáo viên giàu kinh nghiệm, được sửa lỗi chi tiết.
- Hoàn thiện lộ trình học tập cá nhân hóa, bám sát mục tiêu đề ra.
🔗 Chọn một hành trình phù hợp với bạn:









